USD/INR tiếp tục giảm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 95,00 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Các nhà giao dịch có khả năng sẽ theo dõi dữ liệu Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) Tổng hợp và Dịch vụ của HSBC Ấn Độ sẽ được công bố vào cuối ngày.
Cặp USD/INR suy yếu khi đồng đô la Mỹ (USD) giảm do nhu cầu trú ẩn an toàn giảm, được thúc đẩy bởi các dấu hiệu giảm căng thẳng ở Trung Đông. Washington tuyên bố kết thúc các hoạt động tấn công chống lại Iran và tái khẳng định lệnh ngừng bắn, với Marco Rubio cho biết "Chiến dịch Epic Fury đã kết thúc," đồng thời thêm rằng các mục tiêu đã được hoàn thành.
Đồng Rupee Ấn Độ (INR) đối mặt với ít cơn gió ngược hơn do giá dầu giảm nhẹ. Dầu thô West Texas Intermediate tiếp tục giảm, giao dịch gần mức 97,90$/thùng tại thời điểm viết bài. Giá dầu thô đang giảm bớt giữa lúc căng thẳng ở Trung Đông giảm dần. Donald Trump cho biết quân đội Mỹ sẽ tạm thời tạm dừng "Dự án Tự do" để khôi phục tự do hàng hải cho vận tải thương mại qua Eo biển Hormuz. Trump bổ sung rằng quyết định này được đưa ra theo yêu cầu của Pakistan và các quốc gia khác, và diễn ra sau những gì ông mô tả là "thành công quân sự to lớn" trong chiến dịch của Mỹ chống lại Iran.
Chứng khoán Ấn Độ mở cửa tăng điểm vào thứ Tư, được hỗ trợ bởi sự giảm giá của dầu sau khi Trump báo hiệu rằng một thỏa thuận hòa bình tiềm năng với Iran có thể trong tầm tay. Các nhà đầu tư danh mục đầu tư nước ngoài (FPI) đã bán ròng cổ phiếu trong nước trị giá 36,22 tỷ rupee (380,54 triệu đô la) vào thứ Ba, trong khi các nhà đầu tư tổ chức trong nước (DII) mua vào cổ phiếu trị giá 26,03 tỷ rupee, theo Reuters.
USD/INR giao dịch quanh mức 95,00 tại thời điểm viết bài vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng vẫn tiếp diễn khi cặp tiền này duy trì trong mô hình kênh tăng dần.
USD/INR giữ xu hướng tăng ngắn hạn khi duy trì trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Việc giá nằm trên các đường xu hướng này cho thấy nhu cầu cơ bản vẫn chi phối, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 62 vẫn ở vùng tích cực nhưng không quá mua, gợi ý rằng đà tăng vẫn có tính xây dựng mặc dù không còn ở trạng thái cực đoan.
Cặp USD/INR có thể hồi phục về mức cao kỷ lục mới 95,53, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 5. Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại EMA 9 ngày ở mức 94,72, trùng với biên dưới của kênh.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Rupee Ấn Độ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | -0.18% | -0.06% | -0.14% | -0.69% | -0.77% | 0.00% | |
| EUR | 0.20% | 0.02% | 0.15% | 0.08% | -0.47% | -0.57% | 0.11% | |
| GBP | 0.18% | -0.02% | 0.13% | 0.06% | -0.50% | -0.59% | 0.17% | |
| JPY | 0.06% | -0.15% | -0.13% | -0.08% | -0.64% | -0.71% | -0.03% | |
| CAD | 0.14% | -0.08% | -0.06% | 0.08% | -0.55% | -0.63% | 0.05% | |
| AUD | 0.69% | 0.47% | 0.50% | 0.64% | 0.55% | -0.07% | 0.58% | |
| NZD | 0.77% | 0.57% | 0.59% | 0.71% | 0.63% | 0.07% | 0.74% | |
| INR | 0.00% | -0.11% | -0.17% | 0.03% | -0.05% | -0.58% | -0.74% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.