GBP/JPY đã giảm khoảng 0,23% trong phiên giao dịch ngày thứ Hai khi sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của đồng yên Nhật gây áp lực lên cặp tiền này, vốn tiếp tục tiêu hóa hành động giá sau sự can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường FX. Tại thời điểm viết bài, giao dịch cặp chéo này ở mức 212,72, gần đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 212,79.
Đà tăng trong cặp chéo vẫn duy trì, với người mua bước vào khi GBP/JPY kiểm tra đường SMA 100 ngày tại 211,93 và đường SMA 50 ngày tại 212,79. Mặc dù hành động giá bị giới hạn trong hai mức đã đề cập trước đó, miễn là giá giao ngay vẫn trên mức đáy chu kỳ ngày 31 tháng 3 là 209,64, người mua có thể vẫn hy vọng giá cao hơn.
Để tiếp tục xu hướng giảm, người bán phải vượt qua đường SMA 100 ngày. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo là mức đáy hàng ngày ngày 16 tháng 3 ở 210,81, tiếp theo là mức đáy chu kỳ 209,64 được ghi nhận vào ngày 29 tháng 3.
Ngược lại, nếu GBP/JPY vượt qua mức 213,00, người mua có thể tái gia nhập và thách thức mức kháng cự chuyển từ đáy ngày 17 tháng 4 tại 214,01 trước mốc tâm lý 215,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.03% | -0.02% | -0.01% | 0.02% | 0.04% | -0.03% | |
| EUR | -0.02% | 0.02% | -0.02% | -0.00% | -0.01% | 0.04% | 0.00% | |
| GBP | -0.03% | -0.02% | -0.02% | -0.03% | -0.02% | 0.04% | -0.00% | |
| JPY | 0.02% | 0.02% | 0.02% | -0.02% | -0.02% | 0.05% | -0.02% | |
| CAD | 0.01% | 0.00% | 0.03% | 0.02% | 0.00% | 0.07% | 0.03% | |
| AUD | -0.02% | 0.00% | 0.02% | 0.02% | -0.00% | 0.04% | 0.04% | |
| NZD | -0.04% | -0.04% | -0.04% | -0.05% | -0.07% | -0.04% | -0.02% | |
| CHF | 0.03% | -0.01% | 0.00% | 0.02% | -0.03% | -0.04% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).