NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5868 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, giảm 0,52% trong ngày. Cặp tiền này vẫn chịu áp lực trong bối cảnh môi trường được đánh dấu bởi sự không chắc chắn địa chính trị gia tăng, điều thường hỗ trợ các tài sản trú ẩn an toàn và đồng Đô la Mỹ (USD).
Căng thẳng giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran tiếp tục thúc đẩy tâm lý ngại rủi ro. Tehran cảnh báo sẽ phản ứng mạnh mẽ với bất kỳ sự can thiệp nào của Mỹ vào Eo biển Hormuz, một điểm nghẽn chiến lược cho vận chuyển Dầu toàn cầu. Các sự cố gần đây, bao gồm các cuộc tấn công bằng drone và các vụ đánh tên lửa được báo cáo, theo một số nguồn tin, đã làm gia tăng nỗi lo về leo thang quân sự, mặc dù Washington phủ nhận bất kỳ cuộc tấn công trực tiếp nào vào các tàu của mình. Trong bối cảnh này, các gián đoạn tiềm năng đối với nguồn cung năng lượng đang giữ giá Dầu ở mức cao, củng cố các rủi ro lạm phát toàn cầu.
Động lực này cũng đang hỗ trợ lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ và củng cố đồng Đô la Mỹ, được thúc đẩy bởi kỳ vọng về lập trường chính sách tiền tệ thắt chặt hơn. Thị trường ngày càng định giá khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn, hoặc thậm chí tăng thêm nếu áp lực lạm phát tiếp tục. Theo công cụ CME FedWatch, khả năng tăng lãi suất vào đầu năm tới đã tăng đáng kể trong những ngày gần đây.
Về phía New Zealand, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) duy trì lập trường thận trọng. Thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ Prasanna Gai nhấn mạnh rằng các cú sốc nguồn cung liên quan đến Eo biển Hormuz không tự động biện minh cho việc thắt chặt chính sách tiền tệ. Ông ủng hộ cách tiếp cận "nhìn qua" truyền thống đối với các gián đoạn tạm thời, lưu ý rằng các điều kiện cần thiết cho việc thắt chặt phòng ngừa hiện chưa được đáp ứng. Lập trường hỗ trợ này trái ngược với các ngân hàng trung ương khác và gây áp lực lên đồng Đô la New Zealand (NZD).
Các nhà phân tích tại BNY cũng đồng tình với quan điểm này, nhấn mạnh rằng RBNZ vẫn nhận thức được sự mong manh của nền kinh tế trong nước sau một loạt các đợt cắt giảm lãi suất mạnh mẽ vào năm 2025. Mặc dù lãi suất trung lập được xem là cao hơn, ưu tiên vẫn là hỗ trợ hoạt động kinh tế thay vì phản ứng ngay lập tức với các áp lực lạm phát được cho là tạm thời.
Tổng thể, sự kết hợp giữa đồng Đô la Mỹ bền vững và ngân hàng trung ương New Zealand thận trọng tiếp tục tạo áp lực giảm lên cặp NZD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | 0.42% | 0.13% | 0.19% | 0.58% | 0.54% | 0.35% | |
| EUR | -0.32% | 0.05% | -0.20% | -0.13% | 0.26% | 0.22% | 0.01% | |
| GBP | -0.42% | -0.05% | -0.28% | -0.18% | 0.20% | 0.14% | -0.03% | |
| JPY | -0.13% | 0.20% | 0.28% | 0.03% | 0.39% | 0.36% | 0.15% | |
| CAD | -0.19% | 0.13% | 0.18% | -0.03% | 0.37% | 0.33% | 0.15% | |
| AUD | -0.58% | -0.26% | -0.20% | -0.39% | -0.37% | -0.07% | -0.24% | |
| NZD | -0.54% | -0.22% | -0.14% | -0.36% | -0.33% | 0.07% | -0.18% | |
| CHF | -0.35% | -0.01% | 0.03% | -0.15% | -0.15% | 0.24% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).