GBP/JPY giao dịch quanh mức 211,90 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, giảm 1,97% trong ngày, chịu áp lực từ sự yếu đi của đồng bảng Anh (GBP) và sự mạnh lên của đồng yên Nhật (JPY).
Đồng bảng Anh (GBP) giảm sau khi Ngân hàng trung ương Anh (BoE) quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 3,75%, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Đây là cuộc họp thứ ba liên tiếp không thay đổi chính sách tiền tệ. Kết quả bỏ phiếu cho thấy đa số mạnh mẽ ủng hộ việc giữ nguyên lãi suất, chỉ có một thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC), Huw Pill, ủng hộ tăng lãi suất để kiềm chế áp lực lạm phát. Thống đốc Andrew Bailey biện minh cho việc tạm dừng bằng cách chỉ ra môi trường kinh tế không chắc chắn, đặc biệt do căng thẳng địa chính trị và tác động của giá năng lượng lên lạm phát.
Các dự báo cập nhật của BoE nhấn mạnh con đường lạm phát cao hơn so với dự kiến trước đây trong những năm tới, với các rủi ro dai dẳng liên quan đến các tác động vòng hai lên tiền lương và giá cả. Đồng thời, dự báo tăng trưởng được điều chỉnh giảm, phản ánh nền kinh tế Anh suy yếu và điều kiện tài chính thắt chặt hơn. Bối cảnh này hạn chế sự hỗ trợ cho đồng bảng Anh, khi thị trường nhận thấy một ngân hàng trung ương thận trọng trước các rủi ro kinh tế.
Trong khi đó, đồng yên Nhật (JPY) tăng mạnh sau các tuyên bố cứng rắn từ các cơ quan chức năng Nhật Bản. Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama cho biết thời điểm can thiệp vào thị trường ngoại hối đang đến gần, khi USD/JPY vượt qua ngưỡng quan trọng 160,00. Những bình luận này khiến các nhà đầu tư điều chỉnh vị thế, giảm tiếp xúc bán khống với đồng yên Nhật giữa bối cảnh rủi ro can thiệp gia tăng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.34% | -0.43% | -2.53% | -0.20% | -0.70% | -0.81% | -0.84% | |
| EUR | 0.34% | -0.05% | -2.13% | 0.14% | -0.34% | -0.44% | -0.47% | |
| GBP | 0.43% | 0.05% | -2.05% | 0.20% | -0.27% | -0.37% | -0.42% | |
| JPY | 2.53% | 2.13% | 2.05% | 2.33% | 1.84% | 1.68% | 1.66% | |
| CAD | 0.20% | -0.14% | -0.20% | -2.33% | -0.50% | -0.62% | -0.64% | |
| AUD | 0.70% | 0.34% | 0.27% | -1.84% | 0.50% | -0.10% | -0.12% | |
| NZD | 0.81% | 0.44% | 0.37% | -1.68% | 0.62% | 0.10% | -0.04% | |
| CHF | 0.84% | 0.47% | 0.42% | -1.66% | 0.64% | 0.12% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).