EUR/JPY giảm giá sau ba ngày tăng liên tiếp, giao dịch quanh mức 186,70 trong giờ châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ được định vị thấp hơn một chút so với kênh tăng dần, báo hiệu khả năng đảo chiều giảm giá.
Tuy nhiên, cặp EUR/JPY duy trì xu hướng tăng tích cực khi giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 kỳ, trong khi dao động ngay dưới đường EMA chín kỳ, đóng vai trò là mức kháng cự tức thì.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở khoảng 59 điểm cho thấy đà tăng vững chắc nhưng không bị kéo quá mức, gợi ý các nhịp giảm có thể tiếp tục thu hút người mua trong khi cặp EUR/JPY củng cố dưới mức cao gần đây.
Việc bật tăng thành công trên đường EMA chín ngày tại 186,77 và trở lại trong kênh tăng dần sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp EUR/JPY thử thách mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Việc phá vỡ trên mức này sẽ đưa cặp tiền tệ khám phá khu vực quanh ranh giới trên của kênh, khoảng 190,20.
Ở chiều giảm, cặp EUR/JPY có thể di chuyển quanh khu vực hỗ trợ ban đầu, nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 185,09.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.11% | 0.02% | 0.05% | 0.28% | 0.34% | -0.04% | |
| EUR | -0.09% | 0.02% | -0.07% | -0.04% | 0.18% | 0.27% | -0.14% | |
| GBP | -0.11% | -0.02% | -0.09% | -0.06% | 0.15% | 0.24% | -0.16% | |
| JPY | -0.02% | 0.07% | 0.09% | 0.03% | 0.27% | 0.35% | -0.01% | |
| CAD | -0.05% | 0.04% | 0.06% | -0.03% | 0.25% | 0.31% | -0.09% | |
| AUD | -0.28% | -0.18% | -0.15% | -0.27% | -0.25% | 0.07% | -0.35% | |
| NZD | -0.34% | -0.27% | -0.24% | -0.35% | -0.31% | -0.07% | -0.40% | |
| CHF | 0.04% | 0.14% | 0.16% | 0.01% | 0.09% | 0.35% | 0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).