Đồng đô la New Zealand (NZD) đang tăng giá so với đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Hai, đạt mức cao trong phiên trên 0,5900 tại thời điểm viết bài, sau khi bật lên từ mức thấp khoảng 0,5840 vào thứ Sáu. Hy vọng vừa phải về một thỏa thuận hòa bình tại Iran và kỳ vọng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) sẽ tăng lãi suất trong những tháng tới đang thúc đẩy đồng Kiwi.
Nhà đầu tư giữ một sự lạc quan nhẹ về việc giải quyết cuộc chiến Mỹ-Iran, sau tin tức từ Axios báo cáo rằng Tehran đã gửi một đề xuất hòa bình tới Mỹ, bao gồm việc mở lại Eo biển Hormuz và trì hoãn các cuộc đàm phán hạt nhân đến giai đoạn sau.
Tại New Zealand, mức lạm phát dai dẳng được ghi nhận trong tuần trước đã làm tăng kỳ vọng rằng RBNZ sẽ tăng lãi suất trong những tháng tới, có thể vào tháng Bảy. Ngược lại, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được dự đoán rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất vào thứ Tư và có thể trong phần còn lại của năm.
NZD/USD giao dịch trên mức 0,5910 với xu hướng gần hạn tích cực nhẹ. Các chỉ báo động lượng hỗ trợ xu hướng tăng, khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh 60 và biểu đồ Moving Average Convergence Divergence (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ, gợi ý rằng người mua vẫn kiểm soát trong khi các đợt giảm giá đang được hấp thụ.
Phe đầu cơ giá lên có khả năng sẽ bị thử thách tại ngưỡng ngang gần 0,5930, mức này đã giữ các nỗ lực tăng giá nhiều lần trong hai tuần trước. Xa hơn lên trên, các mục tiêu là mức cao ngày 10 tháng 3 tại 0,5965 và mức cao ngày 26 tháng 2 gần 0,6015.
Ở phía giảm, mức thấp trong phiên tại khu vực 0,5860 có khả năng cung cấp một số hỗ trợ cho khả năng đảo chiều giảm trước mức thấp ngày thứ Sáu, gần 0,5840. Việc xác nhận dưới mức đó sẽ đưa mức thấp ngày 13 tháng 4, tại khu vực 0,5800, vào tầm ngắm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.21% | -0.24% | -0.11% | -0.46% | -0.54% | -0.59% | -0.07% | |
| EUR | 0.21% | -0.01% | 0.09% | -0.24% | -0.30% | -0.36% | 0.15% | |
| GBP | 0.24% | 0.01% | 0.09% | -0.26% | -0.31% | -0.37% | 0.17% | |
| JPY | 0.11% | -0.09% | -0.09% | -0.33% | -0.43% | -0.50% | 0.08% | |
| CAD | 0.46% | 0.24% | 0.26% | 0.33% | -0.09% | -0.16% | 0.39% | |
| AUD | 0.54% | 0.30% | 0.31% | 0.43% | 0.09% | -0.05% | 0.48% | |
| NZD | 0.59% | 0.36% | 0.37% | 0.50% | 0.16% | 0.05% | 0.53% | |
| CHF | 0.07% | -0.15% | -0.17% | -0.08% | -0.39% | -0.48% | -0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).