Cặp USD/CHF vẫn duy trì trạng thái yếu trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,7840 trong giờ châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang nằm trong mô hình kênh giảm dần, báo hiệu xu hướng giảm giá đang tiếp diễn.
Cặp USD/CHF giữ xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giao ngay nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ 9 ngày và 50 ngày. Đường EMA ngắn hạn phẳng ngay trên giá và đường EMA dài hạn kìm hãm cặp tiền này cho thấy nguồn cung trên cao vẫn tồn tại, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 47 phản ánh đà yếu thay vì tình trạng quá bán quyết đoán.
Cặp USD/CHF có thể di chuyển quanh khu vực ranh giới dưới của kênh giảm dần ở mức khoảng 0,7690. Việc phá vỡ thành công dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm giá lên cặp tiền này để kiểm tra mức 0,7604, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2011, được ghi nhận vào tháng 1.
Ở phía tăng, rào cản ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,7843, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 0,7862. Việc vượt lên trên các đường EMA này sẽ cải thiện đà giá và hỗ trợ cặp USD/CHF kiểm tra ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 0,7949. Việc phá vỡ bền vững trên kênh sẽ tạo ra xu hướng tăng và dẫn dắt cặp tiền này hướng tới khu vực quanh mức cao nhất trong 10 tháng là 0,8171, đạt được vào tháng 8 năm 2025.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.24% | -0.18% | -0.14% | -0.42% | -0.54% | -0.54% | -0.18% | |
| EUR | 0.24% | 0.07% | 0.11% | -0.18% | -0.26% | -0.29% | 0.07% | |
| GBP | 0.18% | -0.07% | 0.02% | -0.26% | -0.36% | -0.38% | -0.01% | |
| JPY | 0.14% | -0.11% | -0.02% | -0.26% | -0.39% | -0.42% | 0.00% | |
| CAD | 0.42% | 0.18% | 0.26% | 0.26% | -0.12% | -0.15% | 0.24% | |
| AUD | 0.54% | 0.26% | 0.36% | 0.39% | 0.12% | -0.01% | 0.36% | |
| NZD | 0.54% | 0.29% | 0.38% | 0.42% | 0.15% | 0.01% | 0.37% | |
| CHF | 0.18% | -0.07% | 0.00% | -0.00% | -0.24% | -0.36% | -0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).