USD/CAD tiếp tục chuỗi tăng trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3710 trong đầu phiên châu Âu vào thứ Sáu. Tuy nhiên, phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền vẫn duy trì trong mô hình kênh giảm dần, báo hiệu xu hướng giảm giá vẫn đang chiếm ưu thế.
Cặp USD/CAD giữ xu hướng giảm giá nhẹ trong ngắn hạn khi giá giao dịch dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày. Cặp tiền này đã giảm từ mức cao của tháng trước trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày trượt xuống 44, gợi ý động lượng giảm giá đang tăng cường và khiến xu hướng giảm dễ bị tổn thương miễn là giá giao dịch dưới các rào cản EMA chồng chéo này.
Ở phía giảm, cặp USD/CAD có thể di chuyển quanh ranh giới dưới của kênh giảm dần tại khoảng 1,3560. Việc phá vỡ bền vững dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm giá và tạo áp lực đẩy cặp tiền này giảm về 1,3473, mức thấp nhất kể từ tháng 9 năm 2024.
Rào cản ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3714, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 1,3750, trùng với ranh giới trên của kênh giảm dần. Việc tiến lên trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ làm xuất hiện xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp USD/CAD khám phá vùng quanh mức cao nhất trong bốn tháng là 1,3967, đạt được vào tháng 12 năm 2025.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.04% | -0.03% | 0.08% | 0.10% | 0.12% | 0.16% | |
| EUR | -0.06% | -0.01% | 0.00% | 0.03% | 0.03% | 0.06% | 0.10% | |
| GBP | -0.04% | 0.00% | -2.13% | 0.04% | 0.06% | 0.09% | 0.11% | |
| JPY | 0.03% | 0.00% | 2.13% | 0.11% | 0.12% | 0.14% | 0.17% | |
| CAD | -0.08% | -0.03% | -0.04% | -0.11% | 0.00% | 0.02% | 0.07% | |
| AUD | -0.10% | -0.03% | -0.06% | -0.12% | 0.00% | 0.01% | 0.05% | |
| NZD | -0.12% | -0.06% | -0.09% | -0.14% | -0.02% | -0.01% | 0.04% | |
| CHF | -0.16% | -0.10% | -0.11% | -0.17% | -0.07% | -0.05% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).