EUR/JPY tăng nhẹ sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 186,60 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang nằm hơi dưới kênh tăng dần, báo hiệu khả năng đảo chiều giảm giá.
Tuy nhiên, cặp EUR/JPY giữ xu hướng tăng tích cực khi vẫn duy trì trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) trong khi gặp phải lực cản ngay tại đường EMA 9 ngày.
Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày dao động quanh mức 58, nằm thoải mái trên đường giữa nhưng dưới vùng quá mua, điều này cho thấy động lượng tích cực nhưng không bị kéo quá mức, có thể ủng hộ đà tăng tiếp tục miễn là cặp EUR/JPY giữ trên mức trung bình cơ sở.
Cặp EUR/JPY đang thử thách ngưỡng cản ngay tại đường EMA 9 ngày ở mức 186,69. Một sự bật lại trở về kênh tăng sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ cặp EUR/JPY thử thách mức cao nhất mọi thời đại là 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Các bước tiến tiếp theo vượt qua mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ khám phá khu vực quanh biên trên của kênh, khoảng 189,40.
Ở chiều giảm, các đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để điều hướng khu vực quanh đường EMA 50 ngày tại 184,86.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.10% | 0.05% | 0.10% | 0.17% | 0.21% | 0.12% | |
| EUR | -0.09% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.08% | 0.12% | 0.04% | |
| GBP | -0.10% | -0.01% | -2.13% | 0.02% | 0.08% | 0.12% | 0.02% | |
| JPY | -0.05% | 0.00% | 2.13% | 0.03% | 0.10% | 0.14% | 0.03% | |
| CAD | -0.10% | 0.00% | -0.02% | -0.03% | 0.06% | 0.10% | 0.02% | |
| AUD | -0.17% | -0.08% | -0.08% | -0.10% | -0.06% | 0.04% | -0.07% | |
| NZD | -0.21% | -0.12% | -0.12% | -0.14% | -0.10% | -0.04% | -0.09% | |
| CHF | -0.12% | -0.04% | -0.02% | -0.03% | -0.02% | 0.07% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).