Đồng Euro (EUR) ghi nhận mức tăng nhẹ so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Tư và tiếp tục giảm trong ba ngày liên tiếp, thử mức thấp tháng Tư quanh khu vực 0,8685, mức này cho đến nay đã giữ vững phe bán.
Đồng Bảng đang giữ ưu thế trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro vừa phải trong tuần này. Hy vọng về một vòng đàm phán mới giữa Mỹ và Iran đã được Tổng thống Mỹ Trump xác nhận vào cuối ngày thứ Ba, khi ông gợi ý trong một cuộc phỏng vấn với New York Post rằng các cuộc đàm phán hòa bình có thể được nối lại tại Pakistan trong hai ngày tới.
Cũng trong ngày thứ Ba, các bình luận từ Thống đốc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde, cảnh báo rằng nền kinh tế Khu vực đồng Euro đang tiến gần đến các kịch bản bất lợi, giữa cú sốc năng lượng do xung đột của Iran gây ra, đã tạo thêm áp lực lên đồng Euro.

Biểu đồ bốn giờ cho thấy EUR/GBP chịu áp lực giảm giá ngày càng tăng sau khi phá vỡ mức hỗ trợ đường xu hướng tăng từ mức thấp giữa tháng Ba. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trượt về vùng giữa 30, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ dưới mức 0 và gần như âm nhẹ, tất cả đều cho thấy động lượng đang suy yếu.
Phe bán vẫn tập trung vào mức thấp ngày 8 tháng 4, quanh khu vực 0,8685, mức này sẽ mở ra cánh cửa cho một đợt điều chỉnh sâu hơn. Trong trường hợp đó, mức thoái lui Fibonacci 61,8% của đợt tăng cuối tháng Ba - đầu tháng Tư, tại 0,8660, và các mức thấp ngày 24 và 26 tháng 3, quanh khu vực 0,8637, sẽ là các mục tiêu tiếp theo.
Ở phía trên, mức hỗ trợ trước đó tại 0,8696 (mức thấp ngày 13 tháng 4) và đường xu hướng ngược lại, hiện quanh 0,8710, có khả năng kiểm tra các phản ứng tăng giá tiềm năng, trước khu vực 0,8720 (mức cao ngày 12 tháng 4).
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.04% | 0.02% | 0.00% | -0.32% | -0.05% | -0.00% | |
| EUR | -0.06% | -0.02% | -0.02% | -0.06% | -0.30% | -0.11% | -0.06% | |
| GBP | -0.04% | 0.02% | -0.02% | 0.00% | -0.26% | -0.08% | -0.04% | |
| JPY | -0.02% | 0.02% | 0.02% | -0.01% | -0.27% | -0.10% | -0.04% | |
| CAD | -0.00% | 0.06% | -0.00% | 0.01% | -0.25% | -0.06% | -0.02% | |
| AUD | 0.32% | 0.30% | 0.26% | 0.27% | 0.25% | 0.19% | 0.23% | |
| NZD | 0.05% | 0.11% | 0.08% | 0.10% | 0.06% | -0.19% | 0.04% | |
| CHF | 0.00% | 0.06% | 0.04% | 0.04% | 0.02% | -0.23% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).