EUR/JPY phục hồi sau khi ghi nhận mức lỗ nhẹ trong ngày trước, giao dịch quanh mức 185,30 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang có xu hướng tăng trong kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng giá.
Xu hướng ngắn hạn là tăng khi cặp EUR/JPY giữ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) kỳ 9 và kỳ 50. Việc đường EMA ngắn hạn nằm trên đường EMA dài hạn cho thấy xu hướng tăng cơ bản, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 61,38 chỉ ra đà tăng vững chắc nhưng chưa bị kéo quá mức khi cặp tiền tiến gần các mức kháng cự phía trên.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra lại mức kháng cự ngay gần biên trên của kênh tăng dần quanh mức 185,70. Việc phá vỡ kênh này sẽ củng cố triển vọng tăng giá và mở đường hướng tới mức cao nhất mọi thời đại 186,88, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 1.
Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại đường EMA 9 ngày ở mức 184,52. Việc giảm xuống dưới mức này có thể làm suy yếu xu hướng tăng, mở ra khả năng kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 183,64, tiếp theo là biên dưới của kênh quanh mức 183,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.03% | 0.21% | 0.06% | 0.20% | -0.23% | -0.06% | |
| EUR | -0.03% | 0.02% | 0.20% | 0.06% | 0.16% | -0.24% | -0.09% | |
| GBP | -0.03% | -0.02% | 0.17% | 0.02% | 0.14% | -0.27% | -0.10% | |
| JPY | -0.21% | -0.20% | -0.17% | -0.16% | -0.03% | -0.46% | -0.28% | |
| CAD | -0.06% | -0.06% | -0.02% | 0.16% | 0.14% | -0.29% | -0.12% | |
| AUD | -0.20% | -0.16% | -0.14% | 0.03% | -0.14% | -0.40% | -0.24% | |
| NZD | 0.23% | 0.24% | 0.27% | 0.46% | 0.29% | 0.40% | 0.16% | |
| CHF | 0.06% | 0.09% | 0.10% | 0.28% | 0.12% | 0.24% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).