Cặp USD/CHF giảm khoảng 0,85% vào thứ Tư sau khi không thể vượt qua đỉnh hàng ngày ngày 7 tháng 4 ở mức 0,8010, và khi cặp tiền này trượt xuống dưới đường SMA 200 ngày ở mức 0,7940, khi tâm lý thị trường được nâng lên nhờ thỏa thuận ngừng bắn kéo dài hai tuần trong cuộc xung đột Trung Đông. Cặp tiền giao dịch ở mức 0,7909 sau khi đạt đỉnh 0,7980.
Mặc dù giảm, USD/CHF vẫn giữ xu hướng tăng, bật lên từ mức hỗ trợ quan trọng tại đỉnh hàng ngày ngày 3 tháng 3, vốn đã trở thành mức hỗ trợ ở 0,7879, lấy lại đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 0,7886 và leo lên trên 0,7900.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đang ở trên mức trung lập nhưng đang lao dốc và chuẩn bị chuyển sang giảm, cho thấy người bán đang giành được động lực. Nếu diễn biến giá theo sát RSI, USD/CHF có thể thách thức đường SMA 50 ngày tại 0,7812 trong ngắn hạn.
Ngược lại, nếu USD/CHF tăng trở lại trên đường SMA 200 ngày ở mức 0,7940, khả năng sẽ có một đợt tăng trở lại về mức 0,8000.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.63% | -0.83% | -0.63% | -0.27% | -0.98% | -1.52% | -0.80% | |
| EUR | 0.63% | -0.21% | 0.00% | 0.36% | -0.35% | -0.94% | -0.19% | |
| GBP | 0.83% | 0.21% | 0.21% | 0.58% | -0.11% | -0.68% | 0.03% | |
| JPY | 0.63% | 0.00% | -0.21% | 0.36% | -0.31% | -0.88% | -0.17% | |
| CAD | 0.27% | -0.36% | -0.58% | -0.36% | -0.68% | -1.24% | -0.54% | |
| AUD | 0.98% | 0.35% | 0.11% | 0.31% | 0.68% | -0.57% | 0.14% | |
| NZD | 1.52% | 0.94% | 0.68% | 0.88% | 1.24% | 0.57% | 0.72% | |
| CHF | 0.80% | 0.19% | -0.03% | 0.17% | 0.54% | -0.14% | -0.72% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).