Đồng bảng Anh tăng giá vào thứ Tư, tăng phiên thứ ba liên tiếp trong tuần này, tăng hơn 1,10% do đồng Đô la Mỹ yếu trên diện rộng, được kích hoạt bởi sự cải thiện khẩu vị rủi ro sau lệnh ngừng bắn hai tuần giữa Mỹ và Iran. Tại thời điểm viết bài, cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3431, sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày là 1,3280.
Vào thứ Tư, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đồng ý với một lệnh ngừng bắn hai tuần, với điều kiện Iran mở lại Eo biển Hormuz, đồng thời cho biết Mỹ đã đạt được các mục tiêu quân sự. Trump viết rằng ông nhận được đề xuất 10 điểm từ Iran và tin rằng "đó là cơ sở khả thi để đàm phán."
Một quan chức cấp cao Iran cho biết Eo biển Hormuz có thể được mở lại vào thứ Năm hoặc thứ Sáu trước cuộc họp tại Pakistan, nếu đạt được khung ngừng bắn. Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Trump cảnh báo sẽ áp đặt thuế quan 50% có hiệu lực NGAY LẬP TỨC đối với các quốc gia cung cấp vũ khí quân sự cho Iran mà không có ngoại lệ.
Tuy nhiên, lệnh ngừng bắn có vẻ mong manh khi đường ống dầu Đông-Tây của Saudi Arabia bị tấn công bằng máy bay không người lái. Kuwait báo cáo rằng các đám cháy bùng phát tại nhiều cơ sở năng lượng sau các cuộc tấn công, bao gồm các nhà máy điện, gây ra "thiệt hại nghiêm trọng về vật chất đối với các cơ sở hạ tầng, các đơn vị phát điện và bồn chứa nhiên liệu."
Những người tham gia thị trường hoan nghênh quyết định của Trump khi chứng khoán toàn cầu phục hồi, giá Vàng đạt mức cao hàng ngày vượt 4.800$, đồng bạc xanh giảm giá và giá Dầu lao dốc. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, giảm mạnh 0,70% xuống 98,79.
Các ngân hàng trung ương lớn được giải tỏa khỏi rủi ro vòng lạm phát thứ hai do cú sốc năng lượng đang diễn ra gây ra bởi xung đột. Các nhà giao dịch dự đoán Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt năm, nhưng tính đến thời điểm viết bài, đã định giá gần 10 điểm cơ bản nới lỏng vào cuối năm, theo Prime Market Terminal.

Sau đó, Fed sẽ công bố biên bản cuộc họp cuối cùng, trong đó ngân hàng trung ương quyết định giữ nguyên lãi suất, giữa lúc có đồn đoán rằng chiến tranh của Iran có thể đẩy giá lên cao hơn, có khả năng lan rộng đến hàng hóa và dịch vụ cốt lõi.
Tại Anh, thị trường hoán đổi đã giảm kỳ vọng diều hâu đối với Ngân hàng Trung ương Anh. Trước bài đăng của Trump, thị trường đã định giá ít nhất 2 lần tăng lãi suất của BoE. Điều này đã thay đổi kể từ tiêu đề, với các nhà giao dịch chỉ kỳ vọng một lần tăng lãi suất vào cuối năm.
Trong biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3440, giữ ngay dưới một cụm dày đặc của các đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày, 100 ngày và 200 ngày gần 1,3448, tập hợp này cùng hạn chế đà tăng và duy trì xu hướng ngắn hạn mang tính giảm giá. Cặp tiền đang giao dịch trên khu vực phá vỡ đường xu hướng kháng cự giảm quanh 1,3147, cho thấy mặc dù áp lực giảm rộng hơn vẫn tồn tại, nhưng động thái gần đây là sự củng cố dưới ngưỡng kháng cự trung bình động chính, với Chỉ số Tâm lý Fed FXS cao cho thấy sự nhạy cảm còn tồn tại đối với kỳ vọng chính sách của Mỹ.
Về phía trên, kháng cự ngay lập tức nằm tại cụm SMA 50 ngày, 100 ngày và 200 ngày hội tụ quanh 1,3448; một đóng cửa hàng ngày trên dải này sẽ cần thiết để giảm bớt sắc thái giảm giá hiện tại và mở đường hướng tới khu vực phá vỡ đường xu hướng tăng trước đó gần 1,3780. Về phía dưới, hỗ trợ cấu trúc chính xuất hiện tại vùng phá vỡ đường xu hướng giảm trước đó quanh 1,3147, và một đà giảm trở lại khu vực đó sẽ củng cố quan điểm rằng cặp tiền chưa thể vượt qua ngưỡng trần trung bình động của nó.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.84% | -1.10% | -0.78% | -0.26% | -1.18% | -1.79% | -1.06% | |
| EUR | 0.84% | -0.29% | 0.06% | 0.57% | -0.34% | -1.00% | -0.25% | |
| GBP | 1.10% | 0.29% | 0.32% | 0.86% | -0.04% | -0.69% | 0.04% | |
| JPY | 0.78% | -0.06% | -0.32% | 0.51% | -0.38% | -1.01% | -0.29% | |
| CAD | 0.26% | -0.57% | -0.86% | -0.51% | -0.89% | -1.51% | -0.81% | |
| AUD | 1.18% | 0.34% | 0.04% | 0.38% | 0.89% | -0.65% | 0.10% | |
| NZD | 1.79% | 1.00% | 0.69% | 1.01% | 1.51% | 0.65% | 0.73% | |
| CHF | 1.06% | 0.25% | -0.04% | 0.29% | 0.81% | -0.10% | -0.73% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).