GBP/USD giữ vị trí sau khi ghi nhận mức tăng trên 0,25% trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 1,3240 trong giờ đầu của châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá kéo dài, khi cặp tiền di chuyển xuống trong kênh giảm.
Cặp GBP/USD duy trì dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, điều này hạn chế mức tăng và giữ xu hướng ngắn hạn hơi nghiêng về giảm giá. Giá đã giảm dần từ mức giữa 1,34 và việc không thể lấy lại đường EMA 9 ngày nhấn mạnh sự bán ra liên tục trong các đợt hồi phục.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày gần đây dao động ở mức thấp 40, xác nhận đà yếu thay vì điều kiện quá bán và để lại khoảng trống cho sự mở rộng giảm giá tiếp theo.
Cặp GBP/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 1,3130. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ làm lộ mức 1,3010, mức thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Về phía trên, rào cản ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3255. Các bước tiến tiếp theo sẽ đưa cặp GBP/USD kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,3380, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm khoảng 1,3430. Việc phá vỡ thành công trên kênh sẽ tạo ra xu hướng tăng giá, hỗ trợ cặp tiền khám phá khu vực quanh 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.07% | 0.08% | 0.07% | -0.02% | 0.12% | 0.08% | |
| EUR | 0.02% | -0.05% | 0.06% | 0.05% | -0.01% | 0.13% | 0.11% | |
| GBP | 0.07% | 0.05% | 0.13% | 0.12% | 0.06% | 0.19% | 0.17% | |
| JPY | -0.08% | -0.06% | -0.13% | 0.00% | -0.08% | 0.04% | 0.02% | |
| CAD | -0.07% | -0.05% | -0.12% | -0.00% | -0.08% | 0.04% | 0.03% | |
| AUD | 0.02% | 0.01% | -0.06% | 0.08% | 0.08% | 0.12% | 0.11% | |
| NZD | -0.12% | -0.13% | -0.19% | -0.04% | -0.04% | -0.12% | 0.00% | |
| CHF | -0.08% | -0.11% | -0.17% | -0.02% | -0.03% | -0.11% | -0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).