NZD/USD giảm gần 0,8% sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 0,5710 trong giờ châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm kéo dài khi cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn hơi nghiêng về giảm khi cặp NZD/USD giao dịch dưới đường trung bình động hàm mũ 9 ngày (EMA), và đường EMA 50 ngày đã giảm, củng cố xu hướng giảm sau chuỗi đóng cửa thấp hơn gần đây.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 35 vẫn nằm dưới đường giữa và theo dõi bối cảnh động lượng tiêu cực, cho thấy phe bán vẫn kiểm soát trừ khi giá có thể lấy lại mức trung bình ngắn hạn vào cuối ngày.
Cặp NZD/USD đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại mức thấp nhất trong bốn tháng là 0,5699, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, với mức hỗ trợ giảm tiếp theo nằm gần ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 0,5640. Một động thái duy trì dưới kênh có thể khiến cặp tiền này chịu thêm áp lực giảm về vùng mức thấp nhất trong 11 tháng gần 0,5580, lần cuối được thấy vào tháng 11 năm 2025.
Về phía tăng, mức kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy tại đường EMA 9 ngày gần 0,5764, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm khoảng 0,5820, cùng với đường trung bình động 50 ngày ở mức 0,5857. Một sự phá vỡ quyết định trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ chuyển xu hướng sang tăng và có thể mở đường cho một đợt tăng hướng tới mức cao hàng tháng 0,5996, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 3.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.54% | 0.70% | 0.56% | 0.23% | 0.70% | 0.67% | 0.65% | |
| EUR | -0.54% | 0.16% | 0.00% | -0.32% | 0.17% | 0.15% | 0.10% | |
| GBP | -0.70% | -0.16% | -0.15% | -0.46% | 0.01% | 0.00% | -0.06% | |
| JPY | -0.56% | 0.00% | 0.15% | -0.33% | 0.14% | 0.11% | 0.07% | |
| CAD | -0.23% | 0.32% | 0.46% | 0.33% | 0.46% | 0.43% | 0.39% | |
| AUD | -0.70% | -0.17% | -0.01% | -0.14% | -0.46% | -0.03% | -0.10% | |
| NZD | -0.67% | -0.15% | -0.01% | -0.11% | -0.43% | 0.03% | -0.05% | |
| CHF | -0.65% | -0.10% | 0.06% | -0.07% | -0.39% | 0.10% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).