Cặp GBP/JPY gặp phải nguồn cung mới vào thứ Năm và đảo ngược một phần sự phục hồi khá tốt của ngày trước đó từ khu vực 209,70-209,65, hay gần mức đáy gần bốn tuần. Tuy nhiên, giá giao ngay phục hồi một vài pip từ mức thấp trong ngày và giao dịch dưới mốc 211,00 trong phiên châu Âu đầu ngày, vẫn giảm hơn 0,20% trong ngày.
Sự kém hiệu quả của đồng Bảng Anh (GBP) so với đồng yên Nhật có thể được quy cho những lo ngại ngày càng tăng về hậu quả từ cú sốc giá năng lượng liên quan đến chiến tranh Iran. Thêm vào đó, tín hiệu của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) về khả năng tăng lãi suất sớm nhất vào tháng Tư làm tăng rủi ro giảm đối với nền kinh tế. Hơn nữa, làn sóng mới của giao dịch ngại rủi ro toàn cầu tạo lợi thế cho vị thế trú ẩn an toàn của đồng yên Nhật (JPY) và gây áp lực giảm lên cặp GBP/JPY.
Hy vọng về việc giảm leo thang căng thẳng ở Trung Đông đã phai nhạt sau những phát biểu của Tổng thống Mỹ Donald Trump vào đầu ngày hôm nay. Trong bài phát biểu trước quốc dân, Tổng thống Mỹ Donald Trump đe dọa rằng Iran sẽ bị tấn công rất mạnh trong vòng hai đến ba tuần tới nếu không đạt được thỏa thuận. Hơn nữa, các báo cáo cho rằng UAE muốn tham gia chiến tranh để mở cửa Eo biển Hormuz làm tăng nguy cơ xung đột khu vực rộng hơn và làm giảm sự hứng thú của nhà đầu tư đối với các tài sản được coi là rủi ro hơn.
Trong khi đó, diễn biến mới nhất kích hoạt đà tăng mạnh trong ngày của giá Dầu thô, làm dấy lên nỗi lo lạm phát. Các nhà đầu tư cũng có vẻ lo ngại rằng sự tăng giá năng lượng do chiến tranh có thể làm suy yếu tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản và làm tái khởi động lạm phát, tạo ra môi trường đình trệ lạm phát điển hình và làm phức tạp nỗ lực bình thường hóa chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ). Điều này có thể hạn chế đồng JPY và hỗ trợ cặp GBP/JPY. Tuy nhiên, nỗi lo can thiệp của JPY có thể tiếp tục hạn chế đà tăng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.48% | 0.66% | 0.41% | 0.27% | 0.74% | 0.71% | 0.58% | |
| EUR | -0.48% | 0.18% | -0.09% | -0.24% | 0.27% | 0.24% | 0.09% | |
| GBP | -0.66% | -0.18% | -0.25% | -0.39% | 0.09% | 0.08% | -0.09% | |
| JPY | -0.41% | 0.09% | 0.25% | -0.15% | 0.32% | 0.28% | 0.15% | |
| CAD | -0.27% | 0.24% | 0.39% | 0.15% | 0.47% | 0.43% | 0.30% | |
| AUD | -0.74% | -0.27% | -0.09% | -0.32% | -0.47% | -0.03% | -0.20% | |
| NZD | -0.71% | -0.24% | -0.08% | -0.28% | -0.43% | 0.03% | -0.15% | |
| CHF | -0.58% | -0.09% | 0.09% | -0.15% | -0.30% | 0.20% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).