Cặp AUD/USD giảm 0,7% xuống gần 0,6870 trong phiên giao dịch châu Á muộn vào thứ Năm. Cặp tiền này đối mặt với áp lực bán mạnh khi đồng đô la Úc (AUD) kém hiệu quả do tâm lý ngại rủi ro.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.48% | 0.60% | 0.37% | 0.28% | 0.76% | 0.80% | 0.58% | |
| EUR | -0.48% | 0.12% | -0.11% | -0.22% | 0.29% | 0.33% | 0.09% | |
| GBP | -0.60% | -0.12% | -0.23% | -0.32% | 0.16% | 0.23% | -0.04% | |
| JPY | -0.37% | 0.11% | 0.23% | -0.10% | 0.38% | 0.43% | 0.19% | |
| CAD | -0.28% | 0.22% | 0.32% | 0.10% | 0.48% | 0.52% | 0.28% | |
| AUD | -0.76% | -0.29% | -0.16% | -0.38% | -0.48% | 0.05% | -0.23% | |
| NZD | -0.80% | -0.33% | -0.23% | -0.43% | -0.52% | -0.05% | -0.25% | |
| CHF | -0.58% | -0.09% | 0.04% | -0.19% | -0.28% | 0.23% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Tại thời điểm viết bài, hợp đồng tương lai S&P 500 giảm 1,25%, thấp hơn một chút so với mức 6.500, phản ánh nhu cầu yếu đối với các tài sản rủi ro hơn.
Những lời đe dọa mới từ Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump về việc tăng cường các cuộc tấn công quân sự vào Iran trong hai đến ba tuần tới đã làm dấy lên nỗi lo về một cuộc chiến tranh Trung Đông kéo dài, từ đó lại củng cố xung lực ngại rủi ro. "Chúng ta sẽ tấn công họ cực kỳ mạnh mẽ trong hai đến ba tuần tới, và đưa họ trở lại thời kỳ đồ đá," Trump nói.
Trong khi đó, sự leo thang mới trong cuộc chiến Trung Đông đã cải thiện nhu cầu trú ẩn an toàn của đồng đô la Mỹ (USD). Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chính, tăng 0,5% lên gần 100,00.
Về mặt vĩ mô, các nhà đầu tư đang chờ đợi dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ cho tháng Ba, sẽ được công bố vào thứ Sáu.
-1775108023035-1775108023039.png)
AUD/USD giao dịch giảm mạnh quanh mức 0,6870 tại thời điểm viết bài. Cặp tiền giữ dưới Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày giảm dần, khoảng 0,6970, hạn chế các đợt phục hồi và xác định xu hướng giảm ngắn hạn sau đỉnh cuối tháng Ba. Hành động giá đã chuyển sang chuỗi các đỉnh thấp hơn và các mức đóng cửa thấp hơn, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang vật lộn để giữ trên mức 40,00, củng cố xu hướng giảm giá.
Mức kháng cự ban đầu nằm gần EMA 20 ngày ở mức 0,6970, và một mức đóng cửa hàng ngày trên ngưỡng này sẽ cần thiết để giảm áp lực bán ngay lập tức và mở đường hướng tới 0,7050. Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại mức thấp của thứ Hai là 0,6833, nơi một sự phá vỡ sẽ kéo dài đà giảm và đưa khu vực 0,6750 trở thành mục tiêu giảm tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.