EUR/JPY giảm giá sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 183,90 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang di chuyển ngang trong mô hình tam giác tăng dần, cho thấy sự củng cố. Tuy nhiên, cấu trúc phản ánh các mức hỗ trợ tăng dần gặp vùng kháng cự tương đối phẳng, báo hiệu áp lực gia tăng có thể dẫn đến một đợt bứt phá. Một chuyển động bền vững trên mức kháng cự sẽ xác nhận sự tiếp tục xu hướng tăng.
Xu hướng ngắn hạn có thiên hướng tăng nhẹ khi cặp EUR/JPY giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và EMA 9 ngày nằm ngay dưới giá giao ngay, củng cố độ dốc đi lên nhẹ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần 52 vẫn nằm trên đường giữa và xác nhận đà tăng ổn định, không quá mạnh, với các đợt điều chỉnh gần đây tìm thấy lực cầu trước đường trung bình trung hạn.
Cặp EUR/JPY có thể gặp mức kháng cự ban đầu quanh ranh giới tam giác tăng dần phía trên tại 184,70. Việc bứt phá thành công trên tam giác này sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp tiền tệ khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại EMA 9 ngày ở 183,80, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 183,39. Hỗ trợ tiếp theo nằm ở ranh giới dưới của tam giác tăng dần quanh 182,80. Việc phá vỡ dưới kênh này sẽ mở ra mức thấp gần bốn tháng là 180,81, được ghi nhận vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.46% | 0.55% | 0.37% | 0.28% | 0.72% | 0.71% | 0.53% | |
| EUR | -0.46% | 0.09% | -0.11% | -0.21% | 0.27% | 0.26% | 0.06% | |
| GBP | -0.55% | -0.09% | -0.19% | -0.28% | 0.18% | 0.19% | -0.03% | |
| JPY | -0.37% | 0.11% | 0.19% | -0.10% | 0.35% | 0.34% | 0.15% | |
| CAD | -0.28% | 0.21% | 0.28% | 0.10% | 0.45% | 0.43% | 0.25% | |
| AUD | -0.72% | -0.27% | -0.18% | -0.35% | -0.45% | -0.01% | -0.23% | |
| NZD | -0.71% | -0.26% | -0.19% | -0.34% | -0.43% | 0.00% | -0.20% | |
| CHF | -0.53% | -0.06% | 0.03% | -0.15% | -0.25% | 0.23% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).