AUD/JPY tăng nhẹ sau bốn ngày giảm giá, giao dịch quanh mức 110,20 trong giờ châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm khi cặp tiền di chuyển xuống trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn hơi nghiêng về giảm sau khi cặp AUD/JPY điều chỉnh từ vùng 113,00 và giảm xuống dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày, trong khi vẫn giữ trên đường EMA 50 ngày đang tăng, điều này giữ cho xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên vẹn.
Đà tăng đã hạ nhiệt, với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày giảm về giữa vùng 40 sau khi thoát khỏi vùng quá mua, cho thấy áp lực tăng giá đang giảm và có không gian cho sự củng cố hoặc điều chỉnh thêm về các mức hỗ trợ cơ bản.
Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại biên dưới của kênh giảm dần quanh 109,80, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 109,67. Việc giảm sâu hơn sẽ làm yếu đà tăng trung hạn và có thể khiến cặp tiền tiếp cận mức hỗ trợ tâm lý tại đáy bảy tuần là 107,73.
Về phía tăng, cặp AUD/JPY có thể hướng đến đường EMA 9 ngày tại 111,00, tiếp theo là biên trên của kênh giảm dần quanh 112,10. Việc phá vỡ trên kênh có thể kích hoạt sự hồi phục tăng giá và hỗ trợ cặp tiền tiến gần mức cao kỷ lục 113,96, được thiết lập vào ngày 11 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.11% | 0.10% | -0.07% | 0.00% | -0.12% | 0.16% | |
| EUR | -0.04% | 0.08% | 0.04% | -0.11% | -0.03% | -0.16% | 0.13% | |
| GBP | -0.11% | -0.08% | -0.02% | -0.19% | -0.11% | -0.21% | 0.05% | |
| JPY | -0.10% | -0.04% | 0.02% | -0.15% | -0.10% | -0.22% | 0.08% | |
| CAD | 0.07% | 0.11% | 0.19% | 0.15% | 0.06% | -0.04% | 0.24% | |
| AUD | -0.01% | 0.03% | 0.11% | 0.10% | -0.06% | -0.12% | 0.16% | |
| NZD | 0.12% | 0.16% | 0.21% | 0.22% | 0.04% | 0.12% | 0.29% | |
| CHF | -0.16% | -0.13% | -0.05% | -0.08% | -0.24% | -0.16% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).