Đồng đô la New Zealand (NZD) duy trì xu hướng giảm giá so với đồng đô la Mỹ (USD). Tuy nhiên, cặp tiền này đang thể hiện sắc thái tích cực nhẹ vào thứ Sáu và tăng lên mức khoảng 0,5770 tại thời điểm viết bài, sau khi chạm mức thấp nhiều tuần dưới 0,5750, với các chỉ báo kỹ thuật gợi ý khả năng điều chỉnh tăng giá.
Cặp tiền giảm khoảng 1,6% trong ba ngày trước đó và đang trên đà giảm 0,85% trong tuần. Đồng kiwi nhạy cảm với rủi ro là một trong những đồng tiền có hiệu suất kém nhất khi hậu quả của cuộc chiến giữa Mỹ và Iran đã thúc đẩy sự hỗ trợ cho đồng USD trú ẩn an toàn.
Các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ hàng giờ, tuy nhiên, cho thấy dấu hiệu ban đầu của một sự điều chỉnh tiềm năng. Xu hướng ngắn hạn vẫn là giảm, nhưng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã tăng lên gần 45 sau khi phục hồi từ vùng quá bán, điều này gợi ý áp lực bán đang giảm dần. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) dao động gần đường tín hiệu và quanh đường số không, với một độ nghiêng tích cực nhẹ trong các thanh gần đây cho thấy đà phục hồi khiêm tốn.
Phe đầu cơ giá lên vẫn bị giới hạn dưới vùng hợp lưu của mức kháng cự đường xu hướng từ mức cao ngày 23 tháng 3, hiện tại ở 0,5775 và mức cao trong phiên 0,5780. Việc phá vỡ rõ ràng các mức này có khả năng làm giảm áp lực giảm giá và chuyển sự chú ý của phe đầu cơ giá lên về mức thoái lui Fibonacci 38,2% của đợt giảm gần đây, ở 0,5800.
Về phía giảm, phe đầu cơ giá xuống vẫn bị kiểm soát trên mức thấp trong phiên, ở khu vực 0,5760 hiện tại, trước mức thấp ngày thứ Năm, ở khu vực 0,5750. Xa hơn nữa, đáy của kênh, hiện khoảng 0,5720, nổi lên như một mục tiêu khả thi.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.13% | 0.06% | -0.07% | -0.10% | -0.10% | 0.19% | |
| EUR | -0.06% | 0.08% | -0.02% | -0.13% | -0.16% | -0.15% | 0.12% | |
| GBP | -0.13% | -0.08% | -0.11% | -0.21% | -0.24% | -0.23% | 0.04% | |
| JPY | -0.06% | 0.02% | 0.11% | -0.09% | -0.15% | -0.14% | 0.15% | |
| CAD | 0.07% | 0.13% | 0.21% | 0.09% | -0.04% | -0.02% | 0.25% | |
| AUD | 0.10% | 0.16% | 0.24% | 0.15% | 0.04% | 0.00% | 0.28% | |
| NZD | 0.10% | 0.15% | 0.23% | 0.14% | 0.02% | -0.01% | 0.28% | |
| CHF | -0.19% | -0.12% | -0.04% | -0.15% | -0.25% | -0.28% | -0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).