EUR/JPY kéo dài đà giảm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 184,10 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn gần ranh giới trên của mô hình tam giác tăng dần, phản ánh áp lực mua tăng và dẫn đến một đợt bứt phá lên trên.
Xu hướng ngắn hạn vẫn duy trì nhẹ theo chiều tăng khi giá giữ trên các đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín và 50 ngày, lần lượt nằm ngay dưới mức 184,00 và xác nhận xu hướng tích cực ngắn hạn trong một xu hướng tăng rộng hơn đã được thiết lập.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 55 củng cố đà tăng mà không báo hiệu điều kiện mua quá mức, cho thấy người mua vẫn kiểm soát trong khi các đợt giảm giá vẫn nông.
Rào cản ban đầu nằm ở ranh giới trên của tam giác tăng dần quanh mức 184,60. Một đợt bứt phá thành công trên tam giác sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp EUR/JPY khám phá khu vực quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại đường EMA chín ngày ở mức 183,92, tiếp theo là hỗ trợ EMA 50 ngày tại 183,34. Các đợt giảm sâu hơn dưới mức trung bình trung hạn sẽ làm hồi sinh xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để di chuyển quanh khu vực ranh giới dưới của tam giác tăng dần quanh mức 182,80. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ làm lộ mức thấp ba tháng 180,81, được ghi nhận vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.09% | -0.13% | -0.05% | -0.29% | -0.21% | -0.01% | |
| EUR | 0.11% | 0.03% | -0.04% | 0.05% | -0.15% | -0.08% | 0.10% | |
| GBP | 0.09% | -0.03% | -0.06% | 0.03% | -0.21% | -0.12% | 0.08% | |
| JPY | 0.13% | 0.04% | 0.06% | 0.09% | -0.17% | -0.08% | 0.13% | |
| CAD | 0.05% | -0.05% | -0.03% | -0.09% | -0.25% | -0.14% | 0.05% | |
| AUD | 0.29% | 0.15% | 0.21% | 0.17% | 0.25% | 0.09% | 0.28% | |
| NZD | 0.21% | 0.08% | 0.12% | 0.08% | 0.14% | -0.09% | 0.20% | |
| CHF | 0.01% | -0.10% | -0.08% | -0.13% | -0.05% | -0.28% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).