USD/CAD tiếp tục giảm giá trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3710 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Xu hướng ngắn hạn vẫn giữ nhẹ ở trạng thái tăng khi giá vượt lên trên các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 và 50 ngày, cho thấy sự điều chỉnh tăng đang hình thành trong phạm vi rộng hơn.
Đà tăng hỗ trợ cho xu hướng này, với chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) giữ ở mức giữa 50 sau khi hồi phục từ dưới 40, báo hiệu áp lực mua đang cải thiện thay vì điều kiện quá mua.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp USD/CAD vẫn duy trì gần ranh giới trên của mô hình kênh hình chữ nhật quanh mức 1,3750. Việc phá vỡ thành công trên kênh sẽ xác nhận xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền hướng tới mức cao ba tháng là 1,3928, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 1.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức tâm lý 1,3700, phù hợp với các đường EMA 9 và 50 ngày lần lượt là 1,3697 và 1,3696. Việc giảm sâu hơn dưới các đường trung bình này sẽ tạo áp lực giảm cho cặp USD/CAD để hướng tới khu vực quanh ranh giới dưới của kênh hình chữ nhật tại 1,3540.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.16% | 0.08% | -0.11% | 0.63% | 0.45% | 0.15% | |
| EUR | -0.21% | -0.06% | -0.11% | -0.33% | 0.53% | 0.23% | -0.07% | |
| GBP | -0.16% | 0.06% | -0.06% | -0.27% | 0.59% | 0.29% | -0.02% | |
| JPY | -0.08% | 0.11% | 0.06% | -0.18% | 0.54% | 0.29% | 0.06% | |
| CAD | 0.11% | 0.33% | 0.27% | 0.18% | 0.71% | 0.42% | 0.22% | |
| AUD | -0.63% | -0.53% | -0.59% | -0.54% | -0.71% | -0.29% | -0.47% | |
| NZD | -0.45% | -0.23% | -0.29% | -0.29% | -0.42% | 0.29% | -0.26% | |
| CHF | -0.15% | 0.07% | 0.02% | -0.06% | -0.22% | 0.47% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).