EUR/USD đảo chiều và tăng hơn 1,16% sau khi Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) giữ nguyên lãi suất, trong khi một nguồn tin rò rỉ tiết lộ rằng các nhà hoạch định chính sách sẵn sàng thảo luận về việc tăng lãi suất ngay từ tháng Tư. Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất trong khi Chủ tịch Fed Jerome Powell thể hiện giọng điệu trung lập đến diều hâu tại cuộc họp báo của mình.
Cặp tiền giao dịch ở mức 1,1582 sau khi bật lên từ mức thấp hàng ngày gần 1,1440. Sự yếu đi rộng rãi của đồng Đô la Mỹ và những lo ngại của các nhà hoạch định chính sách về xung đột Trung Đông có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận về việc tăng lãi suất ngay từ tháng Tư, theo ba nguồn tin nói với Reuters.
Bản chất nhập khẩu cao của khu vực đồng Euro khiến các nhà hoạch định chính sách ECB lo ngại giữa lúc giá Dầu và Khí tự nhiên tăng vọt, gây áp lực tăng lên giá năng lượng. Do đó, ECB giữ nguyên lãi suất cơ sở tiền gửi ở mức 2%, lãi suất tái cấp vốn chính ở mức 2,15% và lãi suất cho vay biên ở mức 2,40%, cả ba đều không thay đổi.
Trong tuyên bố chính sách tiền tệ, họ thừa nhận rằng "Cuộc chiến ở Trung Đông ... sẽ có tác động đáng kể đến lạm phát ngắn hạn thông qua giá năng lượng cao hơn." Họ bổ sung rằng "Những tác động trung hạn sẽ phụ thuộc vào cả cường độ và thời gian của xung đột cũng như cách giá năng lượng ảnh hưởng đến giá tiêu dùng và nền kinh tế."
Tại cuộc họp báo, Chủ tịch ECB Lagarde nhận xét rằng khu vực đồng Euro có sức chống chịu và lạm phát thấp có nghĩa là chính sách "có vị thế tốt" để đối phó với các cú sốc bên ngoài "đang diễn ra." Bà thêm rằng ngân hàng trung ương đang áp dụng cách tiếp cận từng cuộc họp một và nhấn mạnh rằng quyết định về lộ trình lãi suất phụ thuộc vào dữ liệu.
Tại Mỹ, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu cho tuần kết thúc ngày 14 tháng 3 không giúp đồng bạc xanh tăng giá, theo Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đồng tiền này giảm hơn 1% xuống 99,21. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp giảm từ 213K xuống 205K, thấp hơn dự báo của các nhà kinh tế về mức tăng 215K.
Dữ liệu khác cho thấy Doanh số nhà mới trong tháng Một giảm -17,6% theo tháng, sau mức giảm -1,7% của tháng Mười Hai, chủ yếu do các trận bão tuyết gây ra sự sụt giảm.
Trong bối cảnh này, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ trên toàn bộ đường cong đang giảm sau khi tăng vọt do dữ liệu Mỹ công bố. Tuy nhiên, thị trường tiền tệ không kỳ vọng Fed sẽ hạ lãi suất trong suốt năm 2026, theo Prime Market Terminal.
Trong tuần này, lịch kinh tế khu vực đồng Euro sẽ có dữ liệu Tài khoản vãng lai, Cán cân thương mại và Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Đức. Tại Mỹ, lịch trình không có sự kiện nào, nhưng các diễn biến địa chính trị liên quan đến Mỹ sẽ quyết định vận mệnh của đồng Đô la Mỹ.
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1585. Xu hướng ngắn hạn hơi giảm giá khi giá giữ ngay dưới các đường trung bình động giản đơn tập trung quanh 1,1730, giữ giá giao ngay nằm dưới vùng cân bằng trung hạn. Việc phá vỡ gần đây dưới đường xu hướng kháng cự giảm từ 1,2086 chưa chuyển thành đà tăng bền vững, thay vào đó khiến cặp tiền chịu áp lực bán mới dưới mức kháng cự trước đó. RSI ở mức 45,65 vẫn dưới đường giữa 50, xác nhận động lượng yếu và ủng hộ xu hướng giảm tiếp tục trong khi các đợt phục hồi bị kìm hãm dưới vùng trung bình động.
Mức kháng cự ban đầu xuất hiện tại 1,1636, nơi các nỗ lực phục hồi gần đây thất bại, tiếp theo là dải trung bình động gần 1,1730, bảo vệ một rào cản mạnh hơn tại 1,1820. Đóng cửa hàng ngày trên vùng này sẽ cần thiết để phủ nhận xu hướng giảm hiện tại và mở đường hướng tới 1,1900. Về phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức nằm tại 1,1567, trước 1,1512, với việc phá vỡ thấp hơn sẽ mở rộng vùng 1,1417. Việc giảm qua 1,1417 sẽ xác nhận sự mở rộng xu hướng giảm và chuyển trọng tâm về các mức hỗ trợ sâu hơn dưới 1,1400.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.39% | -1.39% | -1.15% | 0.13% | -1.31% | -1.39% | -0.24% | |
| EUR | 1.39% | 0.02% | 0.16% | 1.54% | 0.09% | -0.00% | 1.17% | |
| GBP | 1.39% | -0.02% | 0.30% | 1.51% | 0.08% | -0.02% | 1.20% | |
| JPY | 1.15% | -0.16% | -0.30% | 1.31% | -0.16% | -0.22% | 0.93% | |
| CAD | -0.13% | -1.54% | -1.51% | -1.31% | -1.47% | -1.50% | -0.36% | |
| AUD | 1.31% | -0.09% | -0.08% | 0.16% | 1.47% | -0.10% | 1.08% | |
| NZD | 1.39% | 0.00% | 0.02% | 0.22% | 1.50% | 0.10% | 1.14% | |
| CHF | 0.24% | -1.17% | -1.20% | -0.93% | 0.36% | -1.08% | -1.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).