Cặp AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7080 vào thứ Tư, giảm 0,34% trong ngày, mặc dù có bối cảnh nội địa hỗ trợ cho đồng đô la Úc.
Đồng đô la Úc (AUD) tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ lập trường diều hâu của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), cơ quan đã tăng lãi suất chính sách thêm 25 điểm cơ bản lên 4,1% trong cuộc họp gần đây nhất. Thống đốc Michele Bullock đã nhấn mạnh các rủi ro tăng giá đối với lạm phát, đặc biệt khi những căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông đẩy giá năng lượng lên cao. Bộ trưởng Tài chính Úc cũng cảnh báo rằng cuộc xung đột liên quan đến Iran có thể làm gia tăng áp lực lạm phát trong nước.
Các thị trường diễn giải thông điệp của RBA là rõ ràng diều hâu, với các chia rẽ nội bộ phản ánh sự khác biệt về thời gian thay vì về con đường chính sách. Một số tổ chức hiện kỳ vọng sẽ có thêm một lần tăng lãi suất trong những tháng tới, củng cố sức mạnh tương đối của AUD, đặc biệt so với các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro khác.
Tuy nhiên, đà tăng của cặp này vẫn bị hạn chế bởi lập trường của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Ngân hàng trung ương Mỹ đã giữ nguyên lãi suất chính sách trong khoảng 3,50%-3,75%, đúng như kỳ vọng. Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) nhấn mạnh rằng sự không chắc chắn xung quanh triển vọng kinh tế vẫn ở mức cao, đặc biệt là do các diễn biến địa chính trị và tác động lạm phát của chúng.
Chủ tịch Fed Jerome Powell được kỳ vọng sẽ cung cấp thêm thông tin rõ ràng về cách mà cuộc xung đột ở Trung Đông và giá dầu tăng cao có thể ảnh hưởng đến triển vọng chính sách. Mặc dù lạm phát vẫn ở trên mục tiêu, các dự báo cập nhật vẫn chỉ ra một con đường nới lỏng dần dần, với các thị trường dự đoán sẽ có một lần cắt giảm lãi suất trong năm nay.
Trong bối cảnh này, đồng đô la Mỹ (USD) vẫn tương đối mạnh, như được phản ánh bởi chỉ số đô la Mỹ (DXY), giao dịch quanh mức 99,80. Sự kiên cường này hạn chế tiềm năng tăng giá trong ngắn hạn cho AUD/USD, ngay cả khi các yếu tố cơ bản của Úc vẫn mạnh hơn tương đối.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.27% | 0.19% | 0.24% | 0.11% | 0.39% | 0.35% | 0.71% | |
| EUR | -0.27% | -0.08% | -0.02% | -0.16% | 0.11% | 0.06% | 0.44% | |
| GBP | -0.19% | 0.08% | 0.04% | -0.08% | 0.19% | 0.14% | 0.50% | |
| JPY | -0.24% | 0.02% | -0.04% | -0.15% | 0.14% | 0.07% | 0.42% | |
| CAD | -0.11% | 0.16% | 0.08% | 0.15% | 0.28% | 0.23% | 0.59% | |
| AUD | -0.39% | -0.11% | -0.19% | -0.14% | -0.28% | -0.05% | 0.31% | |
| NZD | -0.35% | -0.06% | -0.14% | -0.07% | -0.23% | 0.05% | 0.36% | |
| CHF | -0.71% | -0.44% | -0.50% | -0.42% | -0.59% | -0.31% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).