GBP/USD giảm nhẹ sau khi ghi nhận gần 0,75% tăng trong phiên giao dịch trước đó, giao dịch quanh mức 1,3310 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Xu hướng ngắn hạn vẫn hơi giảm khi giá giao dịch dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày đang giảm và hiện giao dịch dưới đường EMA 50 ngày phẳng, cho thấy động lực tăng đang suy yếu. Chuỗi các mức đóng cửa thấp gần đây từ khu vực 1,36 và sự thất bại trong việc lấy lại mức trung bình ngắn hạn xác nhận rằng các đợt tăng vẫn dễ bị tổn thương trước sự quan tâm giảm giá mới.
Hơn nữa, phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá liên tục, khi cặp tiền này di chuyển xuống dưới trong mô hình kênh giảm dần. Hơn nữa, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày nằm quanh mức 39, dưới đường giữa 50 nhưng không ở mức quá bán, cho thấy áp lực bán liên tục mà không có sự capitulation.
Cặp GBP/USD đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại mức tâm lý 1,3300, tiếp theo là mức đáy ba tháng 1,3218, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3. Sự giảm tiếp theo sẽ mở ra cánh cửa cho cặp GBP/USD di chuyển vào khu vực quanh ranh giới dưới của kênh giảm dần khoảng 1,3100, tiếp theo là mức đáy 11 tháng tại 1,3010.
Về phía tăng, cặp GBP/USD có thể tìm thấy một rào cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3349, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần khoảng 1,3390. Việc phá vỡ khu vực kháng cự này sẽ dẫn đến sự xuất hiện của xu hướng tăng và hỗ trợ cặp GBP/USD kiểm tra đường EMA 50 ngày ở mức 1,3458. Động lực giá trung hạn được cải thiện có thể dẫn cặp này khám phá khu vực quanh 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.08% | 0.18% | -0.01% | -0.12% | 0.20% | 0.11% | |
| EUR | -0.06% | 0.00% | 0.13% | -0.08% | -0.17% | 0.14% | 0.05% | |
| GBP | -0.08% | -0.01% | 0.11% | -0.10% | -0.20% | 0.12% | 0.03% | |
| JPY | -0.18% | -0.13% | -0.11% | -0.18% | -0.29% | 0.03% | -0.06% | |
| CAD | 0.01% | 0.08% | 0.10% | 0.18% | -0.11% | 0.22% | 0.13% | |
| AUD | 0.12% | 0.17% | 0.20% | 0.29% | 0.11% | 0.32% | 0.23% | |
| NZD | -0.20% | -0.14% | -0.12% | -0.03% | -0.22% | -0.32% | -0.09% | |
| CHF | -0.11% | -0.05% | -0.03% | 0.06% | -0.13% | -0.23% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).