NZD/USD tăng vào thứ Hai và giao dịch quanh mức 0,5850 tại thời điểm viết bài, tăng 1,42% trong ngày. Cặp tiền này phục hồi sau vài ngày giảm, được hỗ trợ bởi tâm lý rủi ro cải thiện và các yếu tố vĩ mô thuận lợi cho đồng đô la New Zealand (NZD).
Đồng tiền New Zealand đặc biệt được hỗ trợ bởi việc công bố dữ liệu kinh tế vững chắc từ Trung Quốc, đối tác thương mại chính của New Zealand. Dữ liệu được công bố bởi Cục Thống kê Quốc gia (NBS) cho thấy Doanh số bán lẻ tăng 2,8% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 2, vượt kỳ vọng của thị trường là 2,5% và cải thiện đáng kể so với mức 0,9% trước đó. Đồng thời, Sản xuất công nghiệp tăng 6,3% hàng năm, cũng vượt dự báo 5,1%. Những con số này củng cố kỳ vọng về nhu cầu cho hàng xuất khẩu của New Zealand và hỗ trợ đồng Kiwi.
Các thị trường cũng đang theo dõi chặt chẽ triển vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Các nhà đầu tư tiếp tục định giá khả năng thắt chặt vào cuối năm nay, với một số kịch bản đã bao gồm việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào khoảng tháng 9 và xác suất đáng kể cho một lần tăng khác vào cuối năm.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu so với hầu hết các đồng tiền chính khác. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, giảm từ mức cao gần đây và giảm trở lại dưới mức 100. Tâm lý thị trường cải thiện góp phần vào sự yếu đi của đồng USD.
Sự cải thiện trong khẩu vị rủi ro này diễn ra khi căng thẳng địa chính trị liên quan đến Trung Đông có vẻ như đã giảm nhẹ. Các báo cáo cho thấy rằng Hoa Kỳ có thể công bố việc thành lập một liên minh quốc tế để hộ tống tàu thuyền qua Eo biển Hormuz, một động thái có thể giúp bảo đảm dòng chảy năng lượng toàn cầu và giảm bớt lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung.
Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước quyết định chính sách tiền tệ tiếp theo từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed), khi các thị trường tiếp tục điều chỉnh kỳ vọng của họ về việc cắt giảm lãi suất trong những tháng tới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.76% | -0.71% | -0.35% | -0.30% | -1.17% | -1.48% | -0.46% | |
| EUR | 0.76% | 0.14% | 0.42% | 0.46% | -0.41% | -0.60% | 0.30% | |
| GBP | 0.71% | -0.14% | 0.34% | 0.32% | -0.55% | -0.78% | 0.20% | |
| JPY | 0.35% | -0.42% | -0.34% | 0.07% | -0.81% | -0.95% | -0.11% | |
| CAD | 0.30% | -0.46% | -0.32% | -0.07% | -0.86% | -1.08% | -0.12% | |
| AUD | 1.17% | 0.41% | 0.55% | 0.81% | 0.86% | -0.22% | 0.83% | |
| NZD | 1.48% | 0.60% | 0.78% | 0.95% | 1.08% | 0.22% | 0.99% | |
| CHF | 0.46% | -0.30% | -0.20% | 0.11% | 0.12% | -0.83% | -0.99% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).