USD/JPY giảm vào thứ Hai, giao dịch quanh mức 159,20 tại thời điểm viết bài, giảm 0,33% trong ngày khi đồng yên Nhật (JPY) tăng nhẹ trước một tuần quan trọng đối với các ngân hàng trung ương toàn cầu, với các quyết định chính sách từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) dự kiến vào thứ Tư và thứ Năm, tương ứng.
Thị trường dự kiến rộng rãi rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong khoảng 3,50%-3,75% vào thứ Tư. Sự gia tăng gần đây của giá dầu, do căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông và sự gián đoạn xung quanh Eo biển Hormuz, đang làm tăng lo ngại về lạm phát ở Hoa Kỳ (Mỹ) và khuyến khích các nhà hoạch định chính sách duy trì lập trường thận trọng. Theo công cụ CME FedWatch, các nhà đầu tư không mong đợi một đợt cắt giảm lãi suất trước cuộc họp vào tháng 10.
Trong bối cảnh này, chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng bạc xanh so với một rổ sáu loại tiền tệ chính, giảm xuống dưới mức 100 sau khi đạt mức cao nhất trong hơn chín tháng là 100,54 vào thứ Sáu.
Sự chú ý sau đó chuyển sang Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ), nơi được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0,75% vào thứ Năm trong khi vẫn duy trì tùy chọn thắt chặt hơn nếu lạm phát vẫn dai dẳng. Các nhà đầu tư sẽ theo dõi chặt chẽ các bình luận từ Thống đốc BoJ Kazuo Ueda để tìm manh mối về cách giá năng lượng cao hơn có thể ảnh hưởng đến động lực lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Nhật Bản.
Sự gia tăng giá dầu đặt ra thách thức cho nền kinh tế Nhật Bản, vốn phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu. Trước đó vào thứ Hai, Nhật Bản đã thông báo rằng họ đã bắt đầu giải phóng dầu từ kho dự trữ chiến lược để giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng trong nước giữa những lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung.
Trong khi đó, đồng yên Nhật cũng nhận được hỗ trợ từ những cảnh báo mới của chính quyền về những biến động tiền tệ quá mức. Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama cho biết chính phủ đang theo dõi chặt chẽ các diễn biến trên thị trường ngoại hối và sẵn sàng hành động nếu cần thiết. Trong cuối tuần qua, Nhật Bản và Hàn Quốc đã phát đi một tuyên bố chung hiếm hoi bày tỏ mối quan ngại nghiêm trọng về sự mất giá nhanh chóng của cả đồng yên Nhật và đồng won Hàn Quốc (KRW).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.72% | -0.67% | -0.33% | -0.30% | -1.10% | -1.37% | -0.49% | |
| EUR | 0.72% | 0.14% | 0.40% | 0.43% | -0.37% | -0.52% | 0.24% | |
| GBP | 0.67% | -0.14% | 0.34% | 0.29% | -0.51% | -0.70% | 0.14% | |
| JPY | 0.33% | -0.40% | -0.34% | 0.04% | -0.77% | -0.87% | -0.16% | |
| CAD | 0.30% | -0.43% | -0.29% | -0.04% | -0.79% | -0.98% | -0.15% | |
| AUD | 1.10% | 0.37% | 0.51% | 0.77% | 0.79% | -0.18% | 0.73% | |
| NZD | 1.37% | 0.52% | 0.70% | 0.87% | 0.98% | 0.18% | 0.83% | |
| CHF | 0.49% | -0.24% | -0.14% | 0.16% | 0.15% | -0.73% | -0.83% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).