USD/INR phục hồi sau khi ghi nhận một số khoản lỗ nhỏ trong phiên trước. Tuy nhiên, cặp tiền này đã đạt mức cao nhất mọi thời đại 92,81 vào thứ Hai khi đồng Rupee Ấn Độ (INR) phải đối mặt với áp lực bán mạnh trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro gia tăng và giá dầu cao hơn.
Đồng Rupee Ấn Độ nhận được sự hỗ trợ trong bối cảnh xung đột Trung Đông có phần giảm bớt sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump nói rằng cuộc chiến với Iran có thể được giải quyết "rất sớm," khi ông phải đối mặt với áp lực kinh tế và chính trị gia tăng sau nhiều ngày biến động mạnh trên thị trường dầu.
INR nhận được sự hỗ trợ khi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ tăng cường các biện pháp để ổn định thị trường tài chính. Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đã hoạt động tích cực trên cả thị trường ngoại hối nước ngoài và trong nước, can thiệp sau khi đồng tiền này tạm thời yếu hơn mức 92 đồng đô la trong bối cảnh biến động gần đây.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) phục hồi về mức 88,00$ mỗi thùng tại thời điểm viết bài. Trump nói rằng cuộc chiến với Iran có thể được giải quyết "rất sớm," khi ông phải đối mặt với áp lực kinh tế và chính trị gia tăng sau nhiều ngày biến động mạnh trên thị trường dầu.
Trong khi đó, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) được cho là đã thảo luận về việc phát hành có phối hợp các kho dự trữ dầu khẩn cấp giữa các quốc gia thành viên vào thứ Hai để ổn định thị trường. Một động thái như vậy có thể tạm thời tăng cường nguồn cung và giúp ngăn chặn sự tăng vọt mạnh mẽ trong giá dầu.
Tuy nhiên, sự gia tăng gần đây của giá dầu vẫn là mối quan tâm chính đối với đồng Rupee Ấn Độ khi các đồng tiền từ các quốc gia, chẳng hạn như Ấn Độ, phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng của họ vẫn rất nhạy cảm với những thay đổi trong giá dầu.
USD/INR giao dịch quanh mức 92,60 tại thời điểm viết bài, phục hồi về mức cao kỷ lục mới 92,81 đạt được vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một xu hướng tăng giá liên tục khi cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng.
Xu hướng ngắn hạn là tăng giá khi giá vượt lên trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng và giữ vững trên đường trung bình nhanh hơn chín ngày, báo hiệu sự kiểm soát tăng giá liên tục sau khi bứt phá gần đây. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 70 cho thấy động lượng mạnh mẽ và đẩy vào vùng quá mua, cho thấy rằng người mua chiếm ưu thế nhưng cũng cho thấy rằng rủi ro về một sự tạm dừng hoặc điều chỉnh nông gia tăng khi cặp tiền này kéo dài xa hơn khỏi mức trung bình trung hạn của nó.
Kháng cự ngay lập tức nằm ở ranh giới trên của kênh tăng ở mức 92,70, tiếp theo là mức cao nhất mọi thời đại 92,50. Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm ở EMA chín ngày 92,04, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh ở mức 91,70.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Rupee Ấn Độ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.12% | 0.11% | 0.09% | 0.22% | 0.41% | 0.72% | |
| EUR | -0.22% | -0.08% | -0.09% | -0.15% | 0.01% | 0.20% | -0.18% | |
| GBP | -0.12% | 0.08% | -0.06% | -0.07% | 0.09% | 0.28% | 0.54% | |
| JPY | -0.11% | 0.09% | 0.06% | -0.05% | 0.11% | 0.30% | -0.08% | |
| CAD | -0.09% | 0.15% | 0.07% | 0.05% | 0.16% | 0.34% | 0.00% | |
| AUD | -0.22% | -0.01% | -0.09% | -0.11% | -0.16% | 0.18% | -0.18% | |
| NZD | -0.41% | -0.20% | -0.28% | -0.30% | -0.34% | -0.18% | 0.03% | |
| INR | -0.72% | 0.18% | -0.54% | 0.08% | 0.00% | 0.18% | -0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.