USD/CAD tiếp tục giảm trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3550 trong những giờ đầu của phiên châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm, cho thấy một xu hướng giảm giá liên tục.
Thêm vào đó, xu hướng ngắn hạn nghiêng về giảm giá khi cặp USD/CAD giữ dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 và 50 ngày, điều này tiếp tục hạn chế sự phục hồi và nhấn mạnh xu hướng ngắn hạn đang yếu đi. Cặp tiền này đã lùi lại từ mức giữa 1,36, củng cố một chuỗi các mức đóng cửa thấp hơn và giữ cho người bán kiểm soát dưới mức trung bình trung hạn khoảng 1,37.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày đã lùi về mức giữa 30 từ trên 50, báo hiệu sự xác nhận xu hướng giảm giá và giữ trọng tâm vào áp lực giảm thay vì phục hồi.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở mức tâm lý 1,3500. Việc giảm xuống dưới mức này sẽ tạo áp lực giảm cho cặp USD/CAD để điều chỉnh khu vực quanh ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 1,3290.
Về phía tăng, mức kháng cự chính nằm ở đường EMA 9 ngày là 1,3629, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 1,3700 và ranh giới trên của kênh khoảng 1,3730. Việc phá vỡ trên kênh sẽ báo hiệu một sự phục hồi mạnh mẽ hơn và nhắm đến mức cao nhất trong ba tháng là 1,3928, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.45% | 0.52% | 0.40% | -0.23% | 0.27% | 0.26% | 0.37% | |
| EUR | -0.45% | 0.07% | -0.05% | -0.68% | -0.18% | -0.18% | -0.08% | |
| GBP | -0.52% | -0.07% | -0.13% | -0.74% | -0.25% | -0.25% | -0.14% | |
| JPY | -0.40% | 0.05% | 0.13% | -0.64% | -0.14% | -0.15% | -0.04% | |
| CAD | 0.23% | 0.68% | 0.74% | 0.64% | 0.50% | 0.50% | 0.61% | |
| AUD | -0.27% | 0.18% | 0.25% | 0.14% | -0.50% | -0.01% | 0.11% | |
| NZD | -0.26% | 0.18% | 0.25% | 0.15% | -0.50% | 0.00% | 0.11% | |
| CHF | -0.37% | 0.08% | 0.14% | 0.04% | -0.61% | -0.11% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).