Đồng đô la New Zealand tiếp tục giảm trong ngày thứ hai liên tiếp giữa bối cảnh đồng đô la Mỹ mạnh mẽ nhờ vào xung đột Trung Đông, điều này đã làm dấy lên lo ngại về lạm phát cao hơn do sự tăng vọt của giá dầu. NZD/USD giao dịch ở mức 0,5889, giảm 0,80%.
Bức tranh kỹ thuật của Kiwi vẫn có xu hướng tăng sau khi thử nghiệm tạm thời đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở khoảng 0,5874, leo lên trên mức này và kết thúc phiên gần với mức 0,5900.
Đà tăng có xu hướng giảm như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), hiện dưới mức 50 trung lập, nhắm tới vùng quá bán.
Do đó, NZD/USD có thể tiếp tục giảm trong ngắn hạn nếu người bán vượt qua đường SMA 200 ngày ở 0,5874. Khi vượt qua, khu vực tiếp theo cần chú ý sẽ là mức thấp trong ngày 0,5836 trước đường SMA 100 ngày ở 0,5813. Việc phá vỡ mức này sẽ lộ ra mức thấp ngày 19 tháng 1 là 0,5737.
Để phục hồi tăng giá, các nhà giao dịch phải vượt qua các mức kháng cự chính như đường SMA 50 ngày ở 0,5909. Sau đó, hãy chú ý đến đỉnh ngày 3 tháng 3 ở 0,5955 cho khu vực cung tiếp theo trước 0,6000.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.32% | 0.49% | 0.94% | 0.24% | 0.29% | 1.13% | 1.89% | |
| EUR | -1.32% | -0.83% | -0.31% | -1.07% | -1.01% | -0.18% | 0.57% | |
| GBP | -0.49% | 0.83% | 0.34% | -0.26% | -0.19% | 0.64% | 1.43% | |
| JPY | -0.94% | 0.31% | -0.34% | -0.72% | -0.69% | 0.19% | 0.87% | |
| CAD | -0.24% | 1.07% | 0.26% | 0.72% | 0.00% | 0.92% | 1.67% | |
| AUD | -0.29% | 1.01% | 0.19% | 0.69% | -0.01% | 0.82% | 1.60% | |
| NZD | -1.13% | 0.18% | -0.64% | -0.19% | -0.92% | -0.82% | 0.79% | |
| CHF | -1.89% | -0.57% | -1.43% | -0.87% | -1.67% | -1.60% | -0.79% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).