GBP/JPY tăng trong phiên giao dịch Bắc Mỹ với mức tăng 0,24% sau khi phục hồi từ mức thấp trong ngày 209,35 giữa tâm lý ngại rủi ro do xung đột Trung Đông giữa Mỹ và Iran. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 210,98, sắp vượt qua rào cản 211,00.
GBP/JPY bắt đầu tuần với tâm lý giảm nhưng tính đến thời điểm viết bài, nó đang hình thành mô hình nến ‘bao trùm tăng giá’, nếu được xác nhận có thể mở ra cơ hội cho những mức tăng tiếp theo.
Đà tăng cho thấy người mua vẫn đang chiếm ưu thế với Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) chạm đáy quanh đường trung tính 50, nhắm tới mức cao hơn, cho thấy những người mua đang tham gia.
Việc vượt lên trên 211,00 sẽ mở đường cho những mức tăng tiếp theo, với mức kháng cự chính tiếp theo được nhìn thấy tại mức cao 212,12 vào ngày 25 tháng 2. Nếu vượt qua, điểm dừng tiếp theo của GBP/JPY sẽ là mức cao 213,82 vào ngày 10 tháng 2 trước mức 214,00.
Về phía giảm, nếu GBP/JPY kéo dài mức thua lỗ xuống dưới 210,00, sẽ đưa mức thấp trong ngày 209,35 vào tầm ngắm. Trong trường hợp yếu hơn, vùng cầu tiếp theo sẽ là 209,00 trước đường trung bình động đơn giản 100 ngày (SMA) tại 207,91

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.14% | 0.61% | 0.83% | 0.33% | 0.53% | 1.04% | 1.46% | |
| EUR | -1.14% | -0.52% | -0.33% | -0.80% | -0.60% | -0.10% | 0.32% | |
| GBP | -0.61% | 0.52% | 0.19% | -0.28% | -0.09% | 0.42% | 0.85% | |
| JPY | -0.83% | 0.33% | -0.19% | -0.48% | -0.28% | 0.23% | 0.65% | |
| CAD | -0.33% | 0.80% | 0.28% | 0.48% | 0.20% | 0.70% | 1.13% | |
| AUD | -0.53% | 0.60% | 0.09% | 0.28% | -0.20% | 0.51% | 0.93% | |
| NZD | -1.04% | 0.10% | -0.42% | -0.23% | -0.70% | -0.51% | 0.42% | |
| CHF | -1.46% | -0.32% | -0.85% | -0.65% | -1.13% | -0.93% | -0.42% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).