Cặp EUR/USD ghi nhận một đợt tăng tiếp theo tích cực trong ngày thứ hai liên tiếp và leo lên khu vực 1,1830 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Đồng Đô la Mỹ (USD) vẫn đang ở thế yếu do lo ngại về tác động kinh tế từ các chính sách thương mại thất thường của Tổng thống Mỹ Donald Trump và điều này tạo ra động lực cho giá giao ngay.
Từ góc độ kỹ thuật, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 56 cho thấy đà tăng tích cực đang cải thiện mà không bước vào vùng quá mua, phù hợp với giai đoạn phục hồi từ các chỉ số dưới 30 trước đó. Hơn nữa, đường hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) đứng nhỉnh hơn một chút so với đường tín hiệu của nó và hơi ở vùng tích cực, với một biểu đồ dương khiêm tốn củng cố sự chuyển dịch dần dần về phía kiểm soát của người mua thay vì một xu hướng mạnh mẽ.
Trong khi đó, đợt tăng trong ngày tạm dừng gần đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ. Điều này giờ đây nên đóng vai trò là điểm then chốt cho các nhà giao dịch trong ngày, và một sự bứt phá thuyết phục qua mức kháng cự này sẽ mở đường hướng tới 1,1860 và sau đó là 1,1900 như các mục tiêu tăng tiếp theo. Về phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức 1,1790, bảo vệ cấu trúc đáy cao gần đây, tiếp theo là 1,1760, nơi bắt đầu đợt phục hồi gần nhất.
Việc giữ vững trên 1,1790 sẽ giữ nguyên thiên hướng tăng giá, trong khi một sự giảm xuống dưới 1,1760 sẽ trung lập hóa đợt phục hồi hiện tại và mở ra sự củng cố sâu hơn. Tuy nhiên, thiên hướng trong thời gian tới nghiêng nhẹ về phía tăng giá, mặc dù sẽ thận trọng hơn khi chờ đợi một sức mạnh bền vững trên đường SMA 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ trước khi định vị cho bất kỳ động thái tăng giá nào tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.01% | -0.25% | -0.05% | -0.08% | -0.05% | -0.09% | |
| EUR | 0.09% | 0.07% | -0.15% | 0.03% | 0.00% | 0.04% | 0.00% | |
| GBP | 0.01% | -0.07% | -0.21% | -0.04% | -0.07% | -0.04% | -0.07% | |
| JPY | 0.25% | 0.15% | 0.21% | 0.18% | 0.16% | 0.17% | 0.16% | |
| CAD | 0.05% | -0.03% | 0.04% | -0.18% | -0.02% | -0.00% | -0.04% | |
| AUD | 0.08% | -0.00% | 0.07% | -0.16% | 0.02% | 0.03% | -0.00% | |
| NZD | 0.05% | -0.04% | 0.04% | -0.17% | 0.00% | -0.03% | -0.04% | |
| CHF | 0.09% | -0.00% | 0.07% | -0.16% | 0.04% | 0.00% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).