Đồng bảng Anh tăng giá so với đồng yên Nhật, sau những bình luận mà Thủ tướng Nhật Bản Takaichi bày tỏ lo ngại về việc tăng lãi suất bổ sung với Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản Kazuo Ueda, khi ngân hàng trung ương dường như sẵn sàng tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ. Tại thời điểm viết bài, GBP/JPY giao dịch ở mức 210,34, ghi nhận mức tăng trên 0,80%.
Bức tranh kỹ thuật của GBP/JPY cho thấy cặp tiền này vẫn có xu hướng tăng sau khi tìm thấy hỗ trợ tại điểm giao nhau của SMA 100 ngày và một đường xu hướng hỗ trợ ở khoảng 207,62, vượt qua mức 208,00, mở rộng mức tăng trên 160 pips.
Đà tăng như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) sắp chuyển sang xu hướng tăng, nhưng lo ngại về khả năng can thiệp trong thị trường FX từ BoJ hoặc chính quyền Nhật Bản có thể hạn chế sự tăng trưởng của cặp tiền này.
Kháng cự ngay lập tức được xác định ở khu vực 210,50, tiếp theo là SMA 50 ngày vượt qua mức 211,00 ở 211,02. Một sự phá vỡ mức này sẽ mở đường thách thức mức cao quan trọng tiếp theo ở 214,44, mức cao ngày 9 tháng 2.
Về phía giảm, hỗ trợ được nhìn thấy tại mức cao ngày 16 tháng 2 đã chuyển thành hỗ trợ ở 209,68, tiếp theo là mức thấp hàng ngày ngày 23 tháng 2 ở 208,14. Nếu mức 208,00 bị phá vỡ, sự chú ý sẽ chuyển sang SMA 100 ngày.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | -0.04% | 0.59% | 0.20% | 0.33% | 0.36% | -0.04% | |
| EUR | -0.20% | -0.19% | 0.40% | 0.03% | 0.12% | 0.17% | -0.15% | |
| GBP | 0.04% | 0.19% | 0.78% | 0.20% | 0.29% | 0.36% | -0.02% | |
| JPY | -0.59% | -0.40% | -0.78% | -0.40% | -0.22% | -0.27% | -0.68% | |
| CAD | -0.20% | -0.03% | -0.20% | 0.40% | 0.17% | 0.12% | -0.26% | |
| AUD | -0.33% | -0.12% | -0.29% | 0.22% | -0.17% | 0.04% | -0.37% | |
| NZD | -0.36% | -0.17% | -0.36% | 0.27% | -0.12% | -0.04% | -0.38% | |
| CHF | 0.04% | 0.15% | 0.02% | 0.68% | 0.26% | 0.37% | 0.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).