TradingKey - Bước sang đầu năm 2026, sự chú ý của các nhà đầu tư toàn cầu một lần nữa đổ dồn vào đồng Yên Nhật ( JPY ). Bất chấp việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) dần nâng lãi suất điều hành lên mức 0,5% - 0,75%, đánh dấu sự kết thúc hoàn toàn của kỷ nguyên lãi suất âm, tỷ giá đồng Yên so với đồng USD vẫn tiếp tục xu hướng giảm.
Sự bất thường này, khi ngay cả việc tăng lãi suất cũng không thể cứu vãn đồng Yên, đã lột bỏ lớp vỏ bọc cuối cùng của đồng tiền này với tư cách là một "tài sản trú ẩn an toàn". Đây không chỉ đơn thuần là vấn đề chênh lệch lãi suất mà còn phơi bày những mâu thuẫn cơ cấu sâu sắc đã tích tụ trong nền kinh tế Nhật Bản suốt thời gian dài.
Mâu thuẫn cốt lõi trong chính sách kinh tế hiện nay của Nhật Bản bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ nghiêm trọng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.
Một mặt, về chính sách tiền tệ, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, dưới sự lãnh đạo của Thống đốc Kazuo Ueda, đang nỗ lực thúc đẩy "bình thường hóa chính sách". Thông qua việc tăng lãi suất và thắt chặt định lượng (thu hẹp bảng cân đối kế toán), BoJ hy vọng sẽ kiềm chế áp lực lạm phát do chi phí nhập khẩu tăng cao và hạ nhiệt hệ thống giá cả đang tăng trưởng quá nóng.
Tuy nhiên, cùng lúc đó, chính sách tài khóa lại đang "nhấn ga". Kể từ khi nhậm chức, chính quyền của bà Sanae Takaichi đã tung ra gói kích thích khổng lồ trị giá 21,3 nghìn tỷ Yên nhằm kích cầu nội địa, thúc đẩy tiêu dùng và củng cố sự ủng hộ của cử tri, bao gồm các biện pháp như hỗ trợ tiền mặt và cắt giảm thuế. Mặc dù các biện pháp này có thể thúc đẩy tiêu dùng trong ngắn hạn, nhưng về bản chất, chúng đồng nghĩa với việc chính phủ phải gánh thêm nợ.
Sự kết hợp chính sách thiếu nhất quán giữa "thắt chặt tiền tệ + nới lỏng tài khóa" đang thách thức niềm tin của thị trường. Các nhà quan sát nhận thấy một quốc gia có tổng nợ đã vượt quá 260% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đang tiếp tục duy trì lộ trình tăng trưởng bằng cách phát hành thêm nợ.
Điều này làm dấy lên lo ngại cho các nhà đầu tư: một khi quá trình tăng lãi suất của BoJ chạm tới "trần" áp lực tài khóa, liệu cơ quan này có bị buộc phải tạm dừng hoặc thậm chí đảo chiều chính sách hay không?
Nói tóm lại, mâu thuẫn chính sách theo kiểu "một tay tăng lãi suất và thắt chặt, tay kia lại kích thích và chi tiêu" không chỉ làm suy yếu uy tín quốc tế của đồng Yên mà còn khiến thị trường nghi ngờ về khả năng đạt được sự độc lập chính sách thực sự và tính bền vững kinh tế của Nhật Bản.
Đồng Yên từ lâu đã được coi là đồng tiền trú ẩn an toàn trên thị trường tài chính toàn cầu, với dòng vốn thường chảy vào Nhật Bản trong những giai đoạn biến động. Tuy nhiên, đến năm 2026, logic truyền thống này đang trải qua một sự thay đổi căn bản, và hào quang trú ẩn an toàn của đồng Yên đang dần phai nhạt.
Thứ nhất, chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ vẫn còn lớn. Bất chấp việc chính quyền Trump phát đi tín hiệu kỳ vọng mạnh mẽ về việc cắt giảm lãi suất, lãi suất điều hành cuối kỳ của Fed dự kiến vẫn sẽ ở mức trên 3%. Ngược lại, tốc độ tăng lãi suất của BoJ vẫn chậm và chính sách tiền tệ tổng thể vẫn tương đối nới lỏng. Việc thu hẹp khoảng cách lãi suất giữa hai nước đang chậm hơn so với kỳ vọng của thị trường, khiến các giao dịch kinh doanh chênh lệch lãi suất (carry trade) vẫn duy trì sức hút. Do đó, đồng Yên tiếp tục bị sử dụng làm đồng tiền huy động vốn chi phí thấp, đối mặt với áp lực giảm giá dai dẳng.
Thứ hai, các nhà đầu tư đang đánh giá lại việc phân bổ tài sản trú ẩn an toàn. Do các nền tảng kinh tế của Nhật Bản yếu kém và thiếu động lực tăng trưởng, sức hấp dẫn của đồng Yên như một tài sản trú ẩn đã sụt giảm. Ngày càng có nhiều tổ chức chuyển dịch vị thế trú ẩn sang các đồng tiền ổn định hơn, chẳng hạn như đồng Franc Thụy Sĩ. Trong những giai đoạn thị trường toàn cầu biến động mạnh, đồng Yên không còn là lựa chọn ưu tiên cho dòng vốn phòng ngừa rủi ro; thay vào đó, nó phải đối mặt với áp lực bán tháo lớn hơn trong các giai đoạn thắt chặt thanh khoản thị trường.
Hơn nữa, những thay đổi trong cán cân vãng lai đã làm suy yếu thêm sự hỗ trợ cho đồng Yên. Là một quốc gia phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu năng lượng và nông sản, Nhật Bản đã dần chuyển đổi từ một nước thặng dư thương mại truyền thống sang một nước thâm hụt thương mại kéo dài. Thay vì thúc đẩy đáng kể khả năng cạnh tranh xuất khẩu, việc đồng Yên mất giá đã làm trầm trọng thêm gánh nặng chi phí nhập khẩu, dẫn đến thâm hụt thương mại liên tục mở rộng. Điều này đã tạo ra một vòng xoáy phản hồi tiêu cực: "đồng tiền yếu — chi phí nhập khẩu tăng — thâm hụt nới rộng".
Nhìn theo cách này, sự mất giá của đồng Yên không chỉ do sự khác biệt về chính sách tiền tệ mà còn phản ánh sự suy yếu của các thuộc tính trú ẩn an toàn và sự sâu sắc của các vấn đề kinh tế cơ cấu tại Nhật Bản.
Trong nhiều năm, chính phủ Nhật Bản đã nỗ lực thúc đẩy vòng xoáy tích cực "tăng trưởng tiền lương — tăng giá cả" để thoát khỏi bóng ma giảm phát. Tuy nhiên, tính đến năm 2026, lộ trình lý tưởng này vẫn chưa thể triển khai một cách ổn định.
Tình trạng đồng Yên yếu kéo dài đã làm tăng đáng kể chi phí nhập khẩu năng lượng và thực phẩm định giá bằng USD, khiến chỉ số CPI lõi liên tục vượt mục tiêu 2% của BoJ. Tình trạng lạm phát giá cả này, vốn chịu tác động từ tỷ giá và giá cả bên ngoài, đã gây áp lực lên đời sống hàng ngày của người dân.
Mặc dù các tập đoàn lớn đã đưa ra mức tăng lương tương đối tích cực trong kỳ đàm phán lương mùa xuân "Shunto" năm nay, cho thấy một số tín hiệu phục hồi trên bề mặt, nhưng tác động lên toàn bộ thị trường lao động vẫn còn hạn chế.
Nguyên nhân là do các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), vốn chiếm khoảng 70% lực lượng lao động của Nhật Bản, thường phải đối mặt với chi phí cao, khả năng thương lượng thấp và tỷ suất lợi nhuận bị thu hẹp, khiến họ khó có thể tăng lương đồng bộ. Hệ quả là lương thực tế của hầu hết người lao động không những không tăng mà còn tiếp tục sụt giảm khi lạm phát xói mòn sức mua.
Tình trạng "lương danh nghĩa tăng nhưng sức mua thực tế giảm" đang dần làm suy yếu khả năng chi tiêu và niềm tin của người tiêu dùng. Người dân đang phải đối mặt với thực tế chi phí sinh hoạt tăng cao trong khi tăng trưởng thu nhập không theo kịp đà tăng giá, dẫn đến sự sụt giảm trong tổng cầu nội địa.
Ông Takehiko Nakao, cựu Thứ trưởng Bộ Tài chính phụ trách các vấn đề quốc tế và hiện là Chủ tịch Viện Nghiên cứu Chiến lược và Kinh tế Quốc tế, lưu ý rằng mặc dù can thiệp thị trường ngoại hối có thể tạo ra cú hích ngắn hạn cho tỷ giá, nhưng BoJ phải kết hợp với việc tăng thêm lãi suất để đạt được hiệu quả bền vững hơn.
"Sử dụng tiền mặt để can thiệp thị trường thực sự có thể mang lại tác động mạnh mẽ tức thì, nhưng nếu BoJ có thể thể hiện ý định rõ ràng về việc duy trì tăng lãi suất, hiệu quả sẽ sâu rộng hơn nhiều", ông Nakao cho biết.
Hiện tại, BoJ đã nâng lãi suất điều hành ngắn hạn lên mức 0,75% vào tháng 12 năm ngoái và đã phát đi tín hiệu có thể thắt chặt hơn nữa trong thời gian tới. Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát duy trì trên mức mục tiêu 2% trong gần 4 năm liên tiếp, lãi suất thực của Nhật Bản vẫn ở mức âm sâu. Cấu trúc lãi suất này là một trong những nguyên nhân cơ bản gây ra áp lực giảm giá dài hạn lên đồng Yên.
Ông Nakao tin rằng BoJ vẫn duy trì thái độ tương đối nới lỏng, khiến thị trường kỳ vọng tốc độ thắt chặt của cơ quan này sẽ chậm hơn nhiều so với Fed và các ngân hàng trung ương lớn khác. Do chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ vẫn còn lớn, dòng vốn tiếp tục chảy khỏi Nhật Bản, khiến đồng Yên mất giá. Ông chỉ ra thêm: "Ứng phó với lạm phát thông qua các đợt tăng lãi suất chủ động hơn không chỉ giúp ổn định tỷ giá mà còn có thể kìm hãm đà tăng quá mức của lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn".
Ông cảnh báo rằng nếu BoJ chậm trễ trong việc thắt chặt chính sách, đồng Yên có thể tiếp tục suy yếu. Điều này không chỉ gây ra biến động thị trường mà còn có thể tác động lớn hơn đến sức mua thực tế của người dân và chi phí nhập khẩu.
Ông Nakao cũng đề cập rằng khuynh hướng chính sách của ông Kevin Warsh, ứng viên cho vị trí Chủ tịch Fed tiếp theo, cũng sẽ ảnh hưởng đến quỹ đạo của đồng Yên. "Ông Warsh có khả năng sẽ tiếp nối triết lý chính sách từ thời cựu Bộ trưởng Tài chính Robert Rubin, rằng một 'đồng USD mạnh có lợi cho Hoa Kỳ'. Nếu Hoa Kỳ duy trì chính sách đồng USD mạnh trong khi BoJ trì hoãn thắt chặt, áp lực mất giá của đồng Yên có thể sẽ càng khó giải tỏa hơn".