Đồng bảng Anh giảm mạnh vào thứ Năm, giảm 0,36% trong ngày khi tâm lý ngại rủi ro thúc đẩy sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của đồng yên Nhật. Những lo ngại về sự gián đoạn AI đã khiến Phố Wall lao dốc, trong khi các tài sản trú ẩn như Vàng, Bạc và Đô la Mỹ không thể thu hút được lực kéo. Tại thời điểm viết bài, cặp GBP/JPY giao dịch ở mức 209,09 sau khi đạt mức cao nhất trong ngày là 209,55.
Xu hướng tổng thể đang tăng, tuy nhiên sau khi cặp tiền này vượt qua đường SMA 50 ngày tại 210,87, nó đã chuyển sang trung lập-tăng với mức hỗ trợ đầu tiên xuất hiện tại một đường xu hướng hỗ trợ quanh khu vực 207,00-207,20.
Động lượng đã chuyển sang giảm giá như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). Do đó, sự giảm giá thêm được dự đoán trong ngắn hạn.
Nếu GBP/JPY giảm xuống dưới 207,00, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là đường SMA 100 ngày tại 206,85 trước mức đáy swing ngày 16 tháng 12 là 206,77. Trong trường hợp yếu hơn, khu vực cầu tiếp theo sẽ là mức thấp ngày 1 tháng 12 tại 205,20.
Ngược lại, nếu GBP/JPY tăng vượt qua 208,50, mốc 209,00 sẽ xuất hiện như mức kháng cự đầu tiên. Trên đó là mức cao nhất trong ngày 12 tháng 2 tại 209,55, trước cột mốc 210,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.46% | -0.26% | -3.05% | -0.42% | -1.14% | -0.33% | -1.00% | |
| EUR | 0.46% | 0.20% | -2.66% | 0.05% | -0.68% | 0.13% | -0.57% | |
| GBP | 0.26% | -0.20% | -2.54% | -0.15% | -0.87% | -0.07% | -0.73% | |
| JPY | 3.05% | 2.66% | 2.54% | 2.77% | 2.00% | 2.85% | 2.06% | |
| CAD | 0.42% | -0.05% | 0.15% | -2.77% | -0.62% | 0.10% | -0.58% | |
| AUD | 1.14% | 0.68% | 0.87% | -2.00% | 0.62% | 0.81% | 0.11% | |
| NZD | 0.33% | -0.13% | 0.07% | -2.85% | -0.10% | -0.81% | -0.67% | |
| CHF | 1.00% | 0.57% | 0.73% | -2.06% | 0.58% | -0.11% | 0.67% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).