Đồng euro (EUR) đang cố gắng tìm đáy so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Năm, sau khi giảm mạnh trong ba ngày trước đó. Cặp tiền này đã thu hẹp tổn thất hàng ngày và giao dịch ở mức 181,70 tại thời điểm viết bài, tăng từ mức thấp nhất trong sáu tuần là 180,85. Tuy nhiên, biểu đồ hàng tuần cho thấy mức giảm 2,3%.
Đồng yên Nhật là tâm điểm của thị trường trong tuần này, sau chiến thắng áp đảo của Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử vào Chủ nhật. Các nhà đầu tư đang tập trung vào tác động kinh tế tích cực của chương trình kích thích của Takaichi, bỏ qua những thách thức trong việc tài trợ cho các biện pháp đó mà không làm tăng thâm hụt ngân sách đã cao.
Trong khi đó, hy vọng rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ đang góp phần nâng đỡ đồng yên. Lạm phát tiêu dùng của Nhật Bản gần đây đã cho thấy một số sự điều chỉnh, nhưng áp lực giá vẫn cao hơn nhiều so với tỷ lệ mục tiêu của ngân hàng, và triển vọng về việc giảm thuế và kích thích kinh tế có khả năng thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng. Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư đang gia tăng cược vào việc tăng lãi suất của BoJ, có thể diễn ra sớm nhất vào tháng 3.
Tại khu vực đồng euro, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã giữ lãi suất ổn định vào tuần trước và chỉ ra một chính sách tiền tệ ổn định trong ngắn hạn, giảm nhẹ những rủi ro giảm lạm phát của một đồng euro mạnh. Vào cuối ngày thứ Năm, các thành viên Ban điều hành ECB là Philip Lane và Joachim Nagel có khả năng sẽ ủng hộ quan điểm đó, điều này đang giữ cho đồng euro không giảm giá thêm.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.61% | -0.44% | -2.92% | -0.75% | -1.56% | -0.89% | -1.09% | |
| EUR | 0.61% | 0.18% | -2.40% | -0.14% | -0.96% | -0.28% | -0.48% | |
| GBP | 0.44% | -0.18% | -2.25% | -0.31% | -1.14% | -0.45% | -0.65% | |
| JPY | 2.92% | 2.40% | 2.25% | 2.28% | 1.45% | 2.16% | 1.83% | |
| CAD | 0.75% | 0.14% | 0.31% | -2.28% | -0.71% | -0.12% | -0.34% | |
| AUD | 1.56% | 0.96% | 1.14% | -1.45% | 0.71% | 0.69% | 0.48% | |
| NZD | 0.89% | 0.28% | 0.45% | -2.16% | 0.12% | -0.69% | -0.20% | |
| CHF | 1.09% | 0.48% | 0.65% | -1.83% | 0.34% | -0.48% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).