USD/INR ít biến động vào thứ Tư sau khi ghi nhận mức giảm nhẹ trong phiên trước. Đồng Rupee Ấn Độ (INR) được hỗ trợ bởi dòng vốn cổ phiếu và sự suy yếu của đồng Đô la Mỹ (USD) trên diện rộng. Tuy nhiên, lợi nhuận của INR có thể bị hạn chế do nhu cầu đồng bạc xanh từ các doanh nghiệp địa phương vẫn cao, hạn chế đà tăng.
Reuters trích dẫn dữ liệu tạm thời cho thấy các nhà đầu tư nước ngoài đã mua cổ phiếu Ấn Độ trị giá 694,5 triệu rupee (7,67 triệu đô la) vào thứ Ba, đánh dấu phiên thứ ba liên tiếp có dòng vốn vào. Các nhà tham gia thị trường cũng đang theo dõi kết quả kinh doanh của các công ty, với mùa báo cáo quý tháng 12 sắp kết thúc.
INR đã tìm thấy hỗ trợ quanh vùng 90,70–90,80 vào thứ Ba, một mức quan trọng được coi là cần thiết để duy trì động lực sau thỏa thuận thương mại Mỹ–Ấn. Trong khi đó, các nhà giao dịch nhấn mạnh nhu cầu đồng đô la từ các nhà nhập khẩu để phòng ngừa nghĩa vụ, với sự quan tâm mua tăng lên mỗi khi Rupee mạnh lên.
USD/INR đang giao dịch quanh mức 90,70 tại thời điểm viết bài. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang chiếm ưu thế, với cặp tiền này di chuyển trong một kênh giảm dần. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 47 cho thấy động lực trung lập đến giảm, giảm sau các điều kiện quá mua gần đây.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày gần 90,50. Một sự phá vỡ quyết định dưới mức này có thể làm yếu đi động lực trung hạn và mở ra cánh cửa hướng tới ranh giới dưới của kênh quanh mức 89,30. Về phía tăng, mức kháng cự ngay lập tức đứng ở EMA chín ngày gần 90,83. Một động thái bền vững lên cao hơn có thể nhắm đến ranh giới trên của kênh quanh mức 91,60, tiếp theo là mức cao kỷ lục 92,51 đạt được vào ngày 28 tháng 1.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Rupee Ấn Độ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.13% | -0.43% | -0.25% | -0.68% | -0.31% | 0.00% | |
| EUR | 0.11% | -0.02% | -0.33% | -0.15% | -0.56% | -0.18% | 0.12% | |
| GBP | 0.13% | 0.02% | -0.34% | -0.11% | -0.57% | -0.19% | 0.15% | |
| JPY | 0.43% | 0.33% | 0.34% | 0.19% | -0.24% | 0.15% | 0.45% | |
| CAD | 0.25% | 0.15% | 0.11% | -0.19% | -0.42% | -0.03% | 0.27% | |
| AUD | 0.68% | 0.56% | 0.57% | 0.24% | 0.42% | 0.39% | 0.68% | |
| NZD | 0.31% | 0.18% | 0.19% | -0.15% | 0.03% | -0.39% | 0.30% | |
| INR | -0.01% | -0.12% | -0.15% | -0.45% | -0.27% | -0.68% | -0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.