USD/INR mất giá vào thứ Ba sau hai ngày tăng. Tuy nhiên, đồng Rupee Ấn Độ (INR) đã gặp khó khăn trước đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch trước đó, với các ngân hàng cho biết có hoạt động phòng ngừa và dòng vốn địa phương thường xuyên.
Tuy nhiên, INR có thể tìm thấy hỗ trợ từ những dấu hiệu cải thiện dòng vốn cổ phiếu, khi các nhà đầu tư nước ngoài đã mua khoảng 250 triệu đô la cổ phiếu Ấn Độ vào thứ Hai, nâng tổng số mua hàng tháng lên khoảng 1,5 tỷ đô la. Điều này so với gần 4 tỷ đô la dòng vốn ra trong tháng Giêng, theo Reuters.
Đà giảm của đồng Rupee Ấn Độ bị hạn chế trong bối cảnh khung thương mại tạm thời giữa Mỹ và Ấn Độ. New Delhi và Washington vào thứ Sáu đã công bố một khung tạm thời nhằm giảm thuế, định hình lại quan hệ năng lượng và tăng cường hợp tác kinh tế. Thông báo này theo sau một bước đột phá trong các cuộc đàm phán kéo dài vào tuần trước và đã giúp đồng Rupee đạt mức tăng mạnh nhất hàng tuần trong hơn ba năm, theo Reuters.
Mỹ và Ấn Độ đã đạt được một thỏa thuận thương mại toàn diện liên quan đến việc Ấn Độ mua hơn 500 tỷ đô la, giảm thuế và các quy định về thương mại kỹ thuật số, định hình lại đáng kể quan hệ thương mại song phương. Ấn Độ cũng sẽ loại bỏ hoặc giảm thuế đối với các sản phẩm công nghiệp của Mỹ và một loạt hàng hóa nông sản, với các mức giảm bao gồm thực phẩm như ngũ cốc, dầu ăn, trái cây, rượu vang và đồ uống có cồn.
USD/INR đang giao dịch quanh mức 90,80 tại thời điểm viết bài. Phân tích biểu đồ hàng ngày chỉ ra xu hướng giảm đang diễn ra, với cặp tiền này giao dịch trong mô hình kênh giảm dần. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 48 (trung lập-giảm) phản ánh động lượng đang giảm sau các mức quá mua gần đây. Kháng cự ngắn hạn nằm ở mức 90,8912, trong khi hỗ trợ được nhìn thấy ở mức 90,5008.
Hỗ trợ ban đầu nằm ở đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày ở mức 90,50. Việc phá vỡ dưới động lượng giá trung hạn sẽ làm lộ ra ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 89,50. Về phía tăng, kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy ở EMA chín ngày ở mức 90,90. Các đợt tăng tiếp theo sẽ dẫn cặp tiền này tiếp cận ranh giới trên của kênh quanh mức 91,70, tiếp theo là mức cao nhất mọi thời đại vào ngày 28 tháng Giêng là 92,51.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.03% | -0.47% | -0.07% | 0.21% | 0.20% | -0.03% | |
| EUR | 0.00% | 0.03% | -0.46% | -0.07% | 0.21% | 0.20% | -0.03% | |
| GBP | -0.03% | -0.03% | -0.49% | -0.10% | 0.18% | 0.17% | -0.06% | |
| JPY | 0.47% | 0.46% | 0.49% | 0.40% | 0.67% | 0.66% | 0.44% | |
| CAD | 0.07% | 0.07% | 0.10% | -0.40% | 0.27% | 0.26% | 0.04% | |
| AUD | -0.21% | -0.21% | -0.18% | -0.67% | -0.27% | -0.01% | -0.25% | |
| NZD | -0.20% | -0.20% | -0.17% | -0.66% | -0.26% | 0.00% | -0.22% | |
| INR | 0.03% | 0.03% | 0.06% | -0.44% | -0.04% | 0.25% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.