NZD/USD giao dịch quanh mức 0,6000 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, giảm 0,90% trong ngày, khi các nhà đầu tư tiêu hóa dữ liệu thị trường lao động New Zealand hỗn hợp và môi trường vĩ mô toàn cầu không chắc chắn.
Đồng đô la New Zealand (NZD) không thể duy trì mức tăng sau khi công bố các số liệu việc làm mạnh mẽ cho quý cuối cùng của năm 2025. Thay đổi việc làm tăng 0,5% theo quý, sau khi không thay đổi trong quý trước, và vượt qua dự báo của thị trường là 0,3%. Hiệu suất này cho thấy một số khả năng phục hồi trong hoạt động kinh tế và sự cải thiện cơ bản trong điều kiện thị trường lao động.
Tuy nhiên, tín hiệu tích cực này bị bù đắp bởi sự gia tăng bất ngờ trong Tỷ lệ thất nghiệp, đã tăng lên 5,4%, mức cao nhất trong gần một thập kỷ, trong khi các nhà phân tích đã dự đoán một mức ổn định ở 5,3%. Theo BBH, sự gia tăng này phần nào phản ánh sự tham gia lực lượng lao động mạnh mẽ hơn, điều này đặt sự suy giảm rõ ràng vào bối cảnh nhưng cũng xác nhận sự tồn tại của công suất dư thừa trong nền kinh tế New Zealand. Ngân hàng cũng lưu ý rằng áp lực lương vẫn được kiểm soát, hạn chế rủi ro lạm phát trong ngắn hạn.
Trước bối cảnh này, triển vọng thắt chặt tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) vẫn hạn chế. Sự giảm bớt trong chi phí lao động so với kỳ vọng và sự tồn tại của khoảng cách sản xuất âm ủng hộ việc giữ nguyên chính sách tiền tệ trong một thời gian dài, hạn chế sức hấp dẫn của NZD.
Trên phương diện quốc tế, Đồng đô la Mỹ (USD) giao dịch với một tông màu hỗn hợp hơn sau khi công bố dữ liệu việc làm của Mỹ yếu hơn mong đợi. Báo cáo ADP cho thấy việc tạo việc làm trong khu vực tư nhân tại Hoa Kỳ (Mỹ) chỉ đạt 22.000 trong tháng 1, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường. Con số này củng cố quan điểm về sự làm mát dần dần trong thị trường lao động, ngay cả khi một số chỉ số hoạt động, chẳng hạn như Chỉ số Nhà quản lý Mua hàng Dịch vụ (PMI) của Viện Quản lý Nguồn cung (ISM), vẫn ở trong vùng mở rộng. PMI Dịch vụ ghi nhận ở mức 53,8, không thay đổi so với tháng trước, nhưng các thành phần Việc làm và Đơn hàng Mới của nó chỉ ra một số mất đà.
Thêm vào đó, sự chậm trễ trong việc công bố dữ liệu thị trường lao động chính thức của Mỹ, do một cuộc đóng cửa tạm thời của chính phủ liên bang, khiến các nhà đầu tư thận trọng. Sự kết hợp của các yếu tố này duy trì một số biến động trong Đồng bạc xanh và góp phần vào xu hướng giảm giá trong NZD/USD, mặc dù có những tín hiệu khuyến khích từ thị trường lao động New Zealand.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.27% | 0.52% | 0.22% | 0.49% | 0.95% | 0.09% | |
| EUR | -0.15% | 0.11% | 0.37% | 0.07% | 0.34% | 0.79% | -0.06% | |
| GBP | -0.27% | -0.11% | 0.24% | -0.04% | 0.23% | 0.68% | -0.17% | |
| JPY | -0.52% | -0.37% | -0.24% | -0.29% | -0.01% | 0.43% | -0.41% | |
| CAD | -0.22% | -0.07% | 0.04% | 0.29% | 0.27% | 0.72% | -0.12% | |
| AUD | -0.49% | -0.34% | -0.23% | 0.01% | -0.27% | 0.45% | -0.40% | |
| NZD | -0.95% | -0.79% | -0.68% | -0.43% | -0.72% | -0.45% | -0.84% | |
| CHF | -0.09% | 0.06% | 0.17% | 0.41% | 0.12% | 0.40% | 0.84% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).