EUR/USD di chuyển ít sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,1640 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Chỉ báo động lực Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, ở mức 44 (trung lập đến giảm giá), xác nhận động lực đang mờ dần.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD vẫn ở dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và trượt xuống dưới đường EMA chín ngày, duy trì xu hướng giảm giá. Đường trung bình ngắn hạn nằm dưới chỉ số trung hạn, củng cố áp lực giảm.
Dưới đường EMA chín ngày và EMA 50 ngày, các đợt tăng sẽ vẫn bị giới hạn, và việc đóng cửa dưới mức đáy bảy tuần tại 1,1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12, sẽ mở ra cánh cửa đến mức hỗ trợ tiếp theo quanh 1,1468, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2025.
Một sự phục hồi qua đường EMA chín ngày tại 1,1645 sẽ giảm bớt áp lực và thiết lập một con đường hướng tới đường EMA 50 ngày tại 1,1670. Sự giảm nhẹ của EMA 50 cho thấy người bán vẫn giữ quyền kiểm soát, mặc dù một đáy trên mức trung bình trung hạn sẽ chuyển hướng lại về trạng thái cân bằng và hỗ trợ cặp EUR/USD khám phá khu vực quanh mức cao ba tháng 1,1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12, tiếp theo là 1,1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.02% | -0.05% | 0.02% | 0.00% | -0.33% | -0.03% | |
| EUR | -0.00% | 0.03% | -0.07% | 0.02% | 0.00% | -0.33% | -0.00% | |
| GBP | -0.02% | -0.03% | -0.06% | 0.00% | -0.01% | -0.34% | -0.05% | |
| JPY | 0.05% | 0.07% | 0.06% | 0.08% | 0.06% | -0.28% | 0.03% | |
| CAD | -0.02% | -0.02% | -0.00% | -0.08% | -0.01% | -0.35% | -0.04% | |
| AUD | -0.01% | -0.01% | 0.01% | -0.06% | 0.01% | -0.33% | -0.01% | |
| NZD | 0.33% | 0.33% | 0.34% | 0.28% | 0.35% | 0.33% | 0.29% | |
| CHF | 0.03% | 0.00% | 0.05% | -0.03% | 0.04% | 0.01% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).