EUR/USD hầu như không thay đổi vào thứ Tư, giao dịch ngay dưới mức 1,1650 tại thời điểm viết bài, với mức thấp nhất trong một tháng ở khu vực 1,1615 trong tầm ngắm, chỉ cách một khoảng cách tương đối ngắn. Đồng đô la Mỹ duy trì một xu hướng tăng vừa phải trong một phiên giao dịch yên tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cốt lõi của Mỹ thấp hơn mong đợi được công bố vào thứ Ba.
Số liệu từ Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) cho thấy áp lực giá cả vẫn tương đối ổn định trong tháng 12, trái ngược với hy vọng của thị trường về một sự gia tăng trong lạm phát cốt lõi. Tuy nhiên, đồng đô la Mỹ vẫn duy trì đà tăng nhẹ, vì dữ liệu không làm thay đổi kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Thị trường hợp đồng tương lai gần như đã định giá hoàn toàn cho một quyết định lãi suất ổn định trong cuộc họp cuối tháng Giêng, và khả năng cắt giảm lãi suất vào tháng Ba đã giảm xuống 26% từ gần 40% một tuần trước, theo công cụ CME FedWatch.
Biến động thị trường đã ở mức thấp trong một phiên giao dịch chậm chạp ở châu Á. Lịch kinh tế ở châu Âu không có sự kiện nào, ngoại trừ bài phát biểu của Phó Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu, Luis De Guindos. Tại Mỹ, dữ liệu Doanh số bán lẻ và một loạt các diễn giả của Fed sẽ được chú ý, mặc dù các nhà giao dịch sẽ theo dõi Tòa án Tối cao Mỹ, nơi có thể đưa ra phán quyết về thuế quan của Tổng thống Mỹ Donald Trump vào cuối ngày thứ Tư.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.09% | 0.03% | 0.00% | -0.25% | -0.16% | 0.00% | |
| EUR | 0.01% | -0.08% | 0.04% | 0.02% | -0.24% | -0.15% | 0.02% | |
| GBP | 0.09% | 0.08% | 0.13% | 0.10% | -0.16% | -0.07% | 0.10% | |
| JPY | -0.03% | -0.04% | -0.13% | -0.00% | -0.26% | -0.18% | -0.00% | |
| CAD | -0.01% | -0.02% | -0.10% | 0.00% | -0.26% | -0.17% | 0.00% | |
| AUD | 0.25% | 0.24% | 0.16% | 0.26% | 0.26% | 0.10% | 0.26% | |
| NZD | 0.16% | 0.15% | 0.07% | 0.18% | 0.17% | -0.10% | 0.17% | |
| CHF | -0.01% | -0.02% | -0.10% | 0.00% | -0.00% | -0.26% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Cặp EUR/USD đi ngang dưới mức 1,1650, sau khi rút lui từ khu vực 1,1700 vào đầu tuần này. Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy một xu hướng trung tính đến giảm. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) gần như phẳng trên biểu đồ 4 giờ, cho thấy sự thiếu động lực, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã giảm xuống dưới 43, chỉ ra nhu cầu đang giảm.
Diễn biến giá vẫn bị kẹt trong một kênh giảm từ mức cao vào cuối tháng 12. Mức thấp trong ngày gần 1,1635, và mức thấp nhất trong một tháng là 1,1618 vẫn nằm trong tầm ngắm của gấu. Hơn nữa, sự giao nhau của đáy kênh và mức thấp ngày 2 tháng 12, ngay dưới 1,1600, là một khu vực quan trọng.
Kháng cự ngay lập tức đứng ở đỉnh kênh, hiện khoảng 1,1685, trước mức cao của thứ Hai, gần 1,1700. Hơn nữa, mục tiêu là mức cao ngày 6 tháng 1, trong khu vực 1,1740.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.