NZD/USD kéo dài đà giảm trong phiên giao dịch thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5750 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Cặp tiền này suy yếu khi đồng đô la New Zealand (NZD) nhạy cảm với rủi ro giảm giá giữa tâm lý thận trọng, do căng thẳng gia tăng giữa Nhật Bản và Trung Quốc liên quan đến một đối tác thương mại quan trọng của New Zealand.
Bắc Kinh đã cấm xuất khẩu một số nguyên tố đất hiếm và các mặt hàng khác sang Nhật Bản với các ứng dụng quân sự tiềm năng. Quan hệ đã xấu đi nghiêm trọng kể từ khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi cho biết một cuộc xâm lược của Trung Quốc vào Đài Loan sẽ đe dọa sự sống còn của Nhật Bản và có thể dẫn đến phản ứng quân sự từ Tokyo, theo báo cáo của CNN.
Sau khi lực lượng Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro và vợ ông trong một chiến dịch táo bạo, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Hoa Kỳ sẽ "quản lý" Venezuela cho đến khi một sự chuyển giao an toàn có thể được thiết lập. Trump thừa nhận, trong khi nói chuyện với The New York Times, sự không chắc chắn về thời gian giám sát trực tiếp có thể cần thiết.
Đồng đô la Mỹ (USD) vẫn ổn định khi dữ liệu gần đây chỉ ra bối cảnh kinh tế Mỹ yếu ớt trước báo cáo việc làm quan trọng vào thứ Sáu, làm giảm bớt tâm lý thị trường. Các nhà giao dịch sẽ chú ý đến dữ liệu Tuyên bố thất nghiệp lần đầu của Mỹ sau đó trong phiên giao dịch Bắc Mỹ. Sự chú ý sẽ chuyển sang báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ vào thứ Sáu, dự kiến sẽ cho thấy mức tăng việc làm 55.000 trong tháng 12, giảm từ 64.000 trong tháng 11.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.16% | -0.13% | 0.20% | 0.31% | 0.38% | 0.04% | |
| EUR | -0.04% | 0.11% | -0.16% | 0.15% | 0.26% | 0.33% | -0.01% | |
| GBP | -0.16% | -0.11% | -0.27% | 0.04% | 0.15% | 0.22% | -0.12% | |
| JPY | 0.13% | 0.16% | 0.27% | 0.30% | 0.43% | 0.46% | 0.14% | |
| CAD | -0.20% | -0.15% | -0.04% | -0.30% | 0.12% | 0.18% | -0.16% | |
| AUD | -0.31% | -0.26% | -0.15% | -0.43% | -0.12% | 0.07% | -0.28% | |
| NZD | -0.38% | -0.33% | -0.22% | -0.46% | -0.18% | -0.07% | -0.34% | |
| CHF | -0.04% | 0.00% | 0.12% | -0.14% | 0.16% | 0.28% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).