Đây là những gì bạn cần biết vào thứ Tư, ngày 29 tháng 7:
Thị trường chuyển sang trạng thái ngại rủi ro vào giữa tuần khi cuộc khủng hoảng ở Trung Đông mở rộng. Vào cuối phiên Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ công bố quyết định lãi suất và công bố tuyên bố chính sách sau cuộc họp kéo dài hai ngày.
Lực lượng Saudi đã tham gia vào cuộc xung đột bằng cách phát động các cuộc tấn công nhằm vào các nhóm liên kết với Iran ở Iraq cùng với Hoa Kỳ (Mỹ), để trả đũa các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) vào các cơ sở dầu mỏ của Saudi. Trong khi đó, Iran tuyên bố đã tấn công một căn cứ quân sự của Mỹ đặt tại Jordan. Sau hai ngày giảm, giá dầu thô tăng cao hơn vào thứ Tư, với thùng West Texas Intermediate (WTI) giao dịch trên 81$, tăng gần 4% trong ngày.
Theo Deutsche Bank, sự bình lặng gần đây trên thị trường dầu đã bị gián đoạn đột ngột, với tâm lý đã "xấu đi qua đêm khi Mỹ nói rằng họ đã chặn đứng một cuộc tấn công của Iran nhằm vào các căn cứ của họ ở Trung Đông," qua đó thực sự chấm dứt khoảng lặng ngắn ngủi trong các hành động thù địch. Ngân hàng lưu ý rằng giai đoạn lắng dịu này đã khiến dầu Brent "giảm từ trên 100$/thùng vào thứ Năm tuần trước xuống chỉ còn 84,09$/thùng khi đóng cửa hôm qua," một động thái mà họ mô tả là "mức giảm ba ngày mạnh nhất (-16,5%) kể từ tháng 4 năm 2020."
Các nhà phân tích của ING bổ sung rằng "sau đợt bán tháo mạnh trên thị trường dầu trong ba ngày qua, giá đã bật tăng trong giao dịch sáng sớm, với Brent tăng hơn 4% tại thời điểm viết bài." Họ cho rằng "sức mạnh được khôi phục" này là do sự leo thang mới nhất, nhấn mạnh rằng nó "xảy ra sau khi Mỹ nói rằng họ đã chặn đứng một cuộc tấn công bất ngờ nhằm vào quân đội Mỹ." ING cũng chỉ ra rằng "Saudi Arabia đã chặn các máy bay không người lái từ các nhóm được Iran hậu thuẫn ở Iraq, vốn đang nhắm vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Saudi," nhấn mạnh cách các rủi ro an ninh đang nổi lên đang tác động trực tiếp trở lại lên giá dầu thô.
Chỉ số Đô la Mỹ (USD) gặp khó khăn trong việc hưởng lợi từ tâm lý ngại rủi ro và giữ ổn định quanh mức 101,30 trong phiên châu Âu, khi các nhà đầu tư tránh mở các vị thế lớn trước các thông báo chính sách của Fed. Trong khi Fed được dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất, Công cụ CME FedWatch cho thấy có khoảng 30% khả năng tăng 25 điểm cơ bản (bps).
Sau khi ghi nhận mức tăng nhỏ vào thứ Ba, EUR/USD giao dịch trong một kênh hẹp quanh mức 1,1400 vào đầu ngày thứ Tư.
GBP/USD điều chỉnh tăng và giao dịch cao hơn vài pip so với 1,3300 trong phiên châu Âu đầu ngày.
Các nhà phân tích tại ING cho rằng FOMC nhiều khả năng sẽ giữ nguyên chính sách, đồng thời nói rằng, "Chúng tôi không nghĩ FOMC sẽ tăng lãi suất, nhưng thị trường đang định giá xác suất 30% rằng điều đó sẽ xảy ra." Họ lưu ý rằng chỉ riêng giọng điệu diều hâu hơn cũng có thể khiến "phần đầu của thị trường EUR và GBP… tăng cao hơn nữa theo xu hướng diều hâu," trong khi "lợi suất toàn cầu kỳ hạn dài hơn, tuy nhiên, có thể gặp kháng cự và không tiếp diễn đà tăng, đặc biệt nếu tâm lý thị trường tích cực bị thách thức bởi việc thắt chặt các điều kiện tài chính."
ING cũng cảnh báo rủi ro về một kết quả bất lợi hơn nếu Fed thực sự bất ngờ tăng lãi suất, lưu ý rằng "tâm lý thị trường sẽ bị ảnh hưởng nếu Fed tăng lãi suất khi các tài sản rủi ro chịu tác động từ điều kiện tài chính thắt chặt hơn," trong bối cảnh "sự lo ngại gia tăng trên thị trường chứng khoán do những bất định liên quan đến AI" đã hiện rõ. Trong kịch bản như vậy, họ cho rằng "phản ứng của đường cong lợi suất sẽ rất đáng chú ý," khi nhà đầu tư đánh giá lại sự cân bằng giữa việc định giá lại ở kỳ hạn ngắn và khả năng lợi suất kỳ hạn dài bắt kịp.
Dữ liệu từ Australia cho thấy vào đầu ngày rằng lạm phát hàng năm, được đo bằng sự thay đổi của Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đã giảm xuống 3,8% trong tháng 6 từ mức 4% trong tháng 7. Số liệu này thấp hơn kỳ vọng thị trường là 4%. AUD/USD vẫn chịu áp lực giảm giá vào thứ Tư và giao dịch ở mức thấp mới trong hai tuần gần 0,6950.
Gold giữ vững trên 4.000$ sau khi ghi nhận mức lỗ trong hai ngày liên tiếp.
USD/JPY giảm nhẹ và giao dịch quanh mức 163,50 trong phiên châu Âu sáng thứ Tư.
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.