Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đô la Mỹ (USD) so với sáu đồng tiền chính, vẫn ổn định sau khi tăng hơn 0,5% trong phiên trước, dao động quanh mức 97,70 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm.
Đồng bạc xanh đã tăng giá sau khi biên bản cuộc họp của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) mang tính diều hâu. Biên bản cuộc họp FOMC tháng 1 đã khôi phục suy đoán về khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát tiếp tục. Trong khi gần như tất cả các nhà hoạch định chính sách đều ủng hộ việc giữ lãi suất ổn định, chỉ một vài người ủng hộ việc cắt giảm, và các quan chức đã chỉ ra sự sẵn sàng nới lỏng nếu lạm phát giảm như mong đợi.
Các nhà giao dịch đã giảm nhẹ kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed nhưng vẫn dự đoán sẽ có hai lần cắt giảm 25 điểm cơ bản vào cuối năm. Công cụ CME FedWatch cho thấy Fed sẽ giữ lãi suất không thay đổi trong khoảng 3,50%-3,75% trong các cuộc họp chính sách tháng 3 và tháng 4.
Đô la Mỹ cũng nhận được hỗ trợ từ dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh mẽ được công bố vào thứ Tư, cho thấy sản xuất công nghiệp tăng 0,7% so với tháng trước (MoM) trong tháng 1, vượt kỳ vọng 0,4% và 0,2% trước đó, đánh dấu mức tăng lớn nhất trong gần một năm. Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền cốt lõi tăng 0,9% trong tháng 12 năm 2025, cao hơn dự báo 0,3%, trong khi số lượng nhà khởi công xây dựng tăng lên mức cao nhất trong năm tháng là 1,404 triệu.
Các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ vào thứ Năm. Sự chú ý sau đó sẽ chuyển sang Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) và số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng năm quý 4 vào thứ Sáu để tìm thêm manh mối về lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.