TradingKey - Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã chính thức thông báo sẽ rời khỏi Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và liên minh OPEC+ vào ngày 1/5.
Bloomberg dẫn lời Bộ trưởng Năng lượng UAE Suhail al-Mazrouei cho biết cuộc xung đột tại Trung Đông đã dẫn đến tình trạng mất cân bằng nguồn cung trên thị trường dầu mỏ toàn cầu, tạo ra một thời điểm thích hợp để UAE rời khỏi OPEC.
Ông nhấn mạnh rằng thị trường hiện đang trong tình trạng thiếu hụt nguồn cung và tác động ngắn hạn từ việc UAE rời đi đối với biến động cung cầu toàn cầu là tương đối trong tầm kiểm soát. Trước những biến động thị trường do chiến tranh gây ra, UAE cần điều chỉnh chiến lược sản lượng linh hoạt hơn dựa trên những thay đổi của thị trường, thay vì bị ràng buộc bởi cơ chế ra quyết định tập thể của OPEC.
Trong một tuyên bố chính thức, UAE lưu ý rằng quyết định rút lui phù hợp với chiến lược dài hạn và tầm nhìn phát triển kinh tế của mình, giúp đẩy nhanh tốc độ đầu tư vào ngành năng lượng trong nước.
Phân tích từ Bloomberg cho thấy việc UAE rút lui đặt ra một thách thức lớn đối với OPEC và quốc gia dẫn dắt cốt lõi là Saudi Arabia, đồng thời làm nổi bật tác động sâu sắc của cuộc xung đột Trung Đông đối với cục diện thị trường năng lượng toàn cầu. Hiện tại, ngành dầu mỏ thế giới đang phải nỗ lực đối phó với rủi ro gián đoạn cung cấp năng lượng phát sinh từ cuộc xung đột liên quan đến Mỹ, Israel và Iran.
OPEC được thành lập vào năm 1960 với các thành viên sáng lập bao gồm Saudi Arabia, Iran, Iraq, Venezuela và Kuwait; UAE gia nhập vào năm 1967. Các quốc gia thành viên của tổ chức này cùng nhau đóng góp 36% sản lượng dầu toàn cầu và kiểm soát gần 80% trữ lượng dầu đã được xác minh. OPEC điều chỉnh sản lượng thông qua việc ra quyết định tập thể nhằm duy trì giá dầu quốc tế và sự ổn định nguồn cung, trong đó các điều chỉnh sản lượng đòi hỏi sự đồng thuận của tất cả các quốc gia thành viên.
Giá dầu đã giảm trong phiên giao dịch sớm tại châu Á vào thứ Tư trước khi phục hồi chậm lại. Hiện tại, giá dầu thô tương lai WTI đang biến động quanh mức 99 USD/thùng, trong khi giá dầu thô tương lai Brent đang giao dịch ở mức khoảng 104 USD/thùng.
Các tuyên bố chính thức chỉ ra rằng UAE đang đẩy nhanh lộ trình đầu tư vào ngành năng lượng trong nước, tập trung vào sự phát triển dài hạn của các thị trường tương lai, điều này đòi hỏi quốc gia này phải có quyền tự chủ để độc lập xây dựng các chính sách sản lượng dầu mỏ. Tuyên bố cũng đề cập rằng những biến động địa chính trị tại eo biển Hormuz và Vịnh Ả Rập đang định hình lại cục diện cung ứng năng lượng toàn cầu, trong khi xu hướng tăng trưởng nhu cầu năng lượng toàn cầu trong trung và dài hạn vẫn không thay đổi — điều này được giải thích rộng rãi là ý định của UAE nhằm dần dần giải phóng công suất sản xuất dầu theo tốc độ riêng bên ngoài khuôn khổ OPEC.
Trong bối cảnh quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang tăng tốc, UAE hy vọng sẽ tối đa hóa doanh thu thông qua việc tăng sản lượng trước khi nhu cầu nhiên liệu hóa thạch đạt đỉnh, nhằm tích lũy nguồn vốn cho chiến lược đa dạng hóa kinh tế trong nước. Sau khi rút khỏi OPEC và cơ chế OPEC+, UAE có thể thoát khỏi sự ràng buộc của các hạn ngạch sản lượng để mở rộng công suất sản xuất và khối lượng xuất khẩu dầu mỏ một cách độc lập và linh hoạt.
Đồng thời, sự leo thang liên tục của xung đột ở Trung Đông đã làm gia tăng cảm giác cấp bách của UAE. Nếu cơ sở hạ tầng khu vực bị hư hại, việc khai thác và bán dầu trước thời hạn có thể giảm thiểu rủi ro tổn thất tài sản một cách hiệu quả.
Dữ liệu cho thấy trước khi xung đột bùng phát tại Trung Đông, sản lượng dầu của UAE chiếm từ 10% đến 15% tổng sản lượng của các quốc gia OPEC. Sau khi rời OPEC, quốc gia này không còn bị ràng buộc bởi các hạn ngạch sản lượng của tổ chức này và được tự do mở rộng quy mô sản xuất dầu.
Sergey Vakulenko, một cựu giám đốc điều hành tại Gazprom, phân tích rằng UAE đặt mục tiêu tăng sản lượng thêm 30%, một mục tiêu không thể đạt được dưới hệ thống hạn ngạch của OPEC nhưng hoàn toàn khả thi sau khi rút lui.
Ngoài ra, trong nhiều năm qua, UAE đã tích cực xây dựng các đường ống dẫn dầu bỏ qua eo biển Hormuz. Tận dụng lợi thế địa lý của cảng Fujairah, hoạt động xuất khẩu dầu của nước này không phụ thuộc vào các tuyến hàng hải qua eo biển, tạo sự đảm bảo cho các điều chỉnh sản xuất độc lập.
Mối quan hệ giữa UAE với OPEC bắt đầu từ năm 1967 khi quốc gia này gia nhập dưới tên gọi Abu Dhabi. Sau khi liên bang UAE được thành lập vào năm 1971, tư cách thành viên vẫn được duy trì, kéo dài hơn năm mươi năm qua.
Việc UAE rút khỏi OPEC và OPEC+ không phải là một động thái bất ngờ; mầm mống xung đột với Saudi Arabia đã được gieo rắc từ lâu.
Bất đồng cốt lõi giữa hai bên tập trung vào hạn ngạch sản xuất và sự cạnh tranh ảnh hưởng trong khu vực. UAE đã nhiều lần nỗ lực thúc đẩy đầu tư vào năng lực sản xuất mới trong khuôn khổ OPEC+, nhưng thường xuyên bị cản trở bởi sự kiên quyết của Saudi Arabia trong việc cắt giảm sản lượng để hỗ trợ giá—một sự căng thẳng đã đẩy UAE đến bờ vực rời đi nhiều lần và giờ đây cuối cùng đã trở thành hiện thực.
Hiện tại, sản lượng dầu trung bình hàng ngày của UAE là khoảng 4,05 triệu thùng, đưa nước này trở thành một trong những thành viên cốt lõi của OPEC, với kế hoạch tăng công suất lên 5 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2027.
11 quốc gia thành viên hiện tại của OPEC bao gồm các nhà sản xuất truyền thống như Saudi Arabia, Iran và Iraq. Sự ra đi của UAE sẽ trực tiếp làm suy yếu khả năng ổn định giá dầu của OPEC thông qua việc cắt giảm sản lượng tập thể. Nhà phân tích Matthew Cowley của UBS cảnh báo rằng khó khăn đối với OPEC trong việc giải quyết tình trạng dư cung sẽ tăng lên đáng kể trong chu kỳ suy thoái kinh tế toàn cầu.
Là một trong mười nhà sản xuất dầu hàng đầu thế giới, UAE chiếm từ 3% đến 4% tổng sản lượng toàn cầu. Nước này từ lâu đã không hài lòng với các hạn chế về hạn ngạch của OPEC, tìm cách phá vỡ các điểm nghẽn sản xuất để phù hợp với tốc độ mở rộng công suất của chính mình.
Bloomberg lưu ý rằng những bất đồng giữa UAE và Saudi Arabia về chính sách dầu mỏ và ảnh hưởng khu vực đã tồn tại từ lâu, với những xích mích thường xuyên xảy ra trong các cuộc họp của OPEC+. Quyết định rút lui độc lập của UAE càng làm nổi bật bản chất không thể hòa giải của những căng thẳng này.
Chỉ vài giờ sau khi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) thông báo chính thức rút khỏi OPEC và liên minh OPEC+ có hiệu lực từ ngày 1/5, nhiều định chế tài chính tại Wall Street đã nhanh chóng đánh giá các tác động ngắn, trung và dài hạn của sự kiện này đối với thị trường năng lượng.
Sự đồng thuận hiện tại của thị trường là giá dầu Brent khó có thể biến động mạnh trong ngắn hạn, do tình trạng phong tỏa eo biển Hormuz vẫn là nút thắt chính hạn chế xuất khẩu năng lượng từ vùng Vịnh.
Tuy nhiên, triển vọng trung hạn của dầu Brent đã trở nên khó lường. Một khi thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran được ký kết và hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz trở lại bình thường, UAE sẽ thoát khỏi những ràng buộc từ hệ thống hạn ngạch của OPEC để độc lập mở rộng công suất sản xuất dầu. Khi đó, nguồn cung dầu thô toàn cầu sẽ đón nhận một lượng khối lượng mới, làm suy yếu thêm khả năng thiết lập mức giá sàn của OPEC, và rủi ro giảm giá dầu cũng theo đó gia tăng.
JPMorgan ( JPM) - Nhà phân tích Ian Mitchell nhận định với khách hàng rằng, dù giá dầu thô quốc tế sẽ tiếp tục chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị tại eo biển Hormuz trong ngắn hạn, việc UAE rời khỏi OPEC rất có khả năng sẽ khiến giá dầu trung hạn thấp hơn mức kỳ vọng trước đó của thị trường, mặc dù mức độ ảnh hưởng cụ thể sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Ông Mitchell chỉ ra rằng những hạn chế này bao gồm quy mô sản xuất dầu thực tế hiện tại của UAE và tốc độ lấp đầy khoảng cách giữa sản lượng hiện có với công suất tối đa — trước đó, UAE đã cam kết trong một tuyên bố chính thức về việc 'dần dần mở rộng nguồn cung dầu dựa trên nhu cầu thị trường và điều kiện thực tế'.
Hơn nữa, phản ứng của các thành viên OPEC khác đối với việc mở rộng công suất của UAE cũng rất quan trọng; JPMorgan tin rằng khó có khả năng các thành viên cốt lõi như Ả Rập Xê-út sẽ tiếp tục cắt giảm sản lượng để nhường chỗ cho sự gia tăng nguồn cung từ UAE.
Mitchell cũng trích dẫn tuyên bố công khai năm ngoái của Bộ trưởng Năng lượng UAE Suhail Mohamed Al Mazrouei: 'Chừng nào còn nhu cầu thị trường, chúng tôi có đủ khả năng tăng sản lượng hàng ngày lên 6 triệu thùng', đồng thời nhấn mạnh mục tiêu sản lượng chính thức 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027 của UAE vẫn không thay đổi.
Dữ liệu liên quan cho thấy trước khi xung đột bùng phát tại Trung Đông, sản lượng dầu hàng ngày của UAE trong tháng 2 là 3,4 triệu thùng. JPMorgan trước đó đã dự báo sản lượng trung bình hàng ngày của quốc gia này trong năm nay ở mức khoảng 3,9 triệu thùng, trong khi tổng sản lượng của 12 quốc gia OPEC là 28,9 triệu thùng/ngày và tổng sản lượng OPEC+ đạt 37,7 triệu thùng/ngày.
UBS ( UBS) - Đánh giá của nhà phân tích Henri Patricot khá tương đồng với JPMorgan khi lưu ý rằng, mặc dù tác động ngắn hạn lên giá dầu là tương đối hạn chế khi eo biển Hormuz vẫn bị phong tỏa, song giá dầu trung hạn sẽ đối mặt với áp lực giảm đáng kể một khi các kênh xuất khẩu dầu tại vùng Vịnh hoạt động bình thường trở lại.
Patricot tin rằng một khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại, UAE hoàn toàn có khả năng nhanh chóng nâng sản lượng, dù các tuyên bố chính thức cho thấy tốc độ mở rộng có thể không đạt mức tối đa ngay lập tức. Ngoài ra, rủi ro địa chính trị leo thang do sự gắn kết suy giảm trong Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) có thể bù đắp một phần áp lực giảm giá từ việc tăng nguồn cung.
Patricot cũng đặc biệt nhấn mạnh rằng việc UAE rời đi là một thách thức lớn đối với OPEC. Với tư cách là thành viên lâu năm và là nhà sản xuất lớn thứ ba, công suất dự phòng của nước này chiếm khoảng 25% tổng công suất dự phòng của OPEC. Việc UAE rời đi có thể làm suy yếu khả năng quản lý cân bằng cung - cầu dầu mỏ toàn cầu của OPEC trong tương lai, thúc đẩy biến động giá dài hạn và có tiềm năng gây ra phản ứng dây chuyền rút lui của các quốc gia thành viên khác.
Javier Blas, chuyên gia phân tích năng lượng cao cấp tại Bloomberg, cũng nhận định tương tự rằng mặc dù tác động ngắn hạn hiện tại đối với giá dầu là hạn chế, nhưng xu hướng trung hạn đang chuyển sang tiêu cực.
Ông chỉ ra rằng trong khi thị trường dầu mỏ toàn cầu hiện đang trong tình trạng thiếu hụt nguồn cung, một khi hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz được khôi phục, thị trường có thể nhanh chóng chuyển sang dư thừa, thậm chí có khả năng kích hoạt một cuộc chiến giá cả giữa Ả Rập Xê-út và UAE.