NZD/USD giao dịch cao hơn quanh mức 0,5680 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, tăng 0,16% trong ngày, khi các nhà đầu tư giảm tiếp xúc với đồng đô la Mỹ (USD) trước khi công bố báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ. Cặp tiền này được hưởng lợi từ sự yếu đi của đồng bạc xanh sau một loạt dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn mong đợi và giọng điệu ít diều hâu hơn từ Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh.
Báo cáo Thay đổi Việc làm ADP cho thấy khu vực tư nhân Mỹ chỉ tạo thêm 98 nghìn việc làm trong tháng Sáu, thấp hơn kỳ vọng của thị trường, trong khi Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) giảm xuống 53,3, cũng không đạt dự báo. Những công bố này làm giảm kỳ vọng về một chu kỳ thắt chặt mạnh mẽ hơn của Fed và chuyển sự tập trung của nhà đầu tư sang báo cáo việc làm chính thức.
Phát biểu tại Diễn đàn Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) vào thứ Tư, Kevin Warsh nhắc lại rằng lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương nhưng không đưa ra hướng dẫn rõ ràng về quyết định chính sách tiền tệ tiếp theo. Những nhận xét của ông được coi là ít diều hâu hơn mong đợi, làm tăng áp lực lên đồng đô la Mỹ.
Tâm lý thị trường cũng được cải thiện khi có dấu hiệu giảm căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông. Các quan chức Qatar báo cáo tiến triển trong các cuộc đàm phán giữa Hoa Kỳ (US) và Iran, trong khi Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cho biết các cuộc đàm phán đang tiến triển tích cực, làm giảm nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn, bao gồm đồng đô la Mỹ.
Ở phía New Zealand, đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn được hỗ trợ so với đồng đô la Mỹ, mặc dù giá dầu thấp hơn có thể hạn chế đà tăng của nó bằng cách giảm rủi ro lạm phát và kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất tiếp theo từ Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Các nhà đầu tư cũng sẽ theo dõi dữ liệu Niềm tin Người tiêu dùng của New Zealand, dự kiến công bố vào thứ Sáu.
Sự chú ý hiện chuyển sang báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ. Một kết quả mạnh hơn mong đợi có thể hỗ trợ đồng đô la Mỹ bằng cách củng cố kỳ vọng rằng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn, trong khi dữ liệu yếu hơn có thể làm tăng thêm sự yếu kém hiện tại của đồng bạc xanh và cho phép NZD/USD mở rộng đà tăng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | -0.41% | -0.76% | -0.06% | -0.03% | -0.13% | -0.47% | |
| EUR | 0.32% | -0.09% | -0.46% | 0.25% | 0.29% | 0.21% | -0.15% | |
| GBP | 0.41% | 0.09% | -0.34% | 0.34% | 0.38% | 0.30% | -0.06% | |
| JPY | 0.76% | 0.46% | 0.34% | 0.68% | 0.73% | 0.60% | 0.28% | |
| CAD | 0.06% | -0.25% | -0.34% | -0.68% | 0.04% | -0.05% | -0.41% | |
| AUD | 0.03% | -0.29% | -0.38% | -0.73% | -0.04% | -0.08% | -0.46% | |
| NZD | 0.13% | -0.21% | -0.30% | -0.60% | 0.05% | 0.08% | -0.36% | |
| CHF | 0.47% | 0.15% | 0.06% | -0.28% | 0.41% | 0.46% | 0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).