Đô la Mỹ (USD) tiếp tục đà phục hồi so với Franc Thụy Sĩ (CHF) trong ngày thứ sáu liên tiếp vào thứ Tư, khi đợt bán tháo cổ phiếu công nghệ trên thị trường chứng khoán và những rạn nứt đầu tiên trong thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran đã thúc đẩy nhu cầu đối với đồng USD trú ẩn an toàn. Cặp tiền này đã phá vỡ mức cao cuối tháng Mười Một năm 2025 tại khu vực 0,8100 và đang hướng tới các đỉnh của tháng Mười Một và tháng Tám năm ngoái, lần lượt ở mức 0,8124 và 0,8132.
Đô la Mỹ đang nhận được sự hỗ trợ từ tâm lý phòng ngừa rủi ro sau đợt bán tháo mạnh cổ phiếu công nghệ, giữa bối cảnh lo ngại ngày càng tăng về chi tiêu khổng lồ cho AI. Ngoài ra, Iran đã bày tỏ sự không đồng tình với các cuộc kiểm tra hạt nhân do các nhà đàm phán Mỹ đề xuất, điều này làm mờ giai đoạn cuối của các cuộc đàm phán hòa bình và việc mở lại eo biển Hormuz quan trọng.
Trong lịch kinh tế, Khảo sát Kỳ vọng Kinh tế Thụy Sĩ, dự kiến công bố vào cuối ngày, sẽ cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc về triển vọng của quốc gia này. Tại Mỹ, dữ liệu Doanh số Nhà mới cho tháng Năm là sự kiện duy nhất đáng chú ý, mặc dù điểm nhấn của tuần là dữ liệu Chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) vào thứ Năm.
USD/CHF duy trì xu hướng tăng giá vững chắc, giao dịch ở mức 0,8115, tuy nhiên các chỉ báo động lượng phản ánh tình trạng quá mua. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 kỳ trên biểu đồ 4 giờ ở mức 74, trong khi chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang hơi tiêu cực, gợi ý rằng đà tăng đã bị kéo dài mặc dù cấu trúc rộng hơn vẫn được củng cố.
Phe đầu cơ giá lên có khả năng gặp kháng cự trong khu vực giữa 0,8124 và 0,8432, lần lượt là các mức cao tháng Mười Một và giữa tháng Tám năm 2025. Vượt lên trên đây, mức mở rộng Fibonacci 161,8% của đợt phục hồi tháng Năm-Tháng Sáu, ở mức 0,8150, và đỉnh tháng Tám năm 2025, ở mức 0,8170, sẽ là các mục tiêu tiếp theo.
Ngược lại, một đợt điều chỉnh giảm có khả năng tìm thấy hỗ trợ tại mức thấp ngày thứ Ba là 0,8740, trùng với mức mở rộng Fibonacci 127,2% của chu kỳ đã đề cập. Xa hơn xuống dưới, các mức cao trước đó ở 0,8040 sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.10% | 0.08% | 0.09% | 0.17% | 0.32% | 0.22% | |
| EUR | -0.22% | -0.12% | -0.17% | -0.14% | -0.05% | 0.07% | 0.00% | |
| GBP | -0.10% | 0.12% | -0.04% | -0.04% | 0.07% | 0.18% | 0.12% | |
| JPY | -0.08% | 0.17% | 0.04% | 0.02% | 0.10% | 0.22% | 0.14% | |
| CAD | -0.09% | 0.14% | 0.04% | -0.02% | 0.08% | 0.18% | 0.14% | |
| AUD | -0.17% | 0.05% | -0.07% | -0.10% | -0.08% | 0.12% | 0.03% | |
| NZD | -0.32% | -0.07% | -0.18% | -0.22% | -0.18% | -0.12% | -0.07% | |
| CHF | -0.22% | -0.00% | -0.12% | -0.14% | -0.14% | -0.03% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).