Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) củng cố ngay dưới mức 0,7870 so với đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ này đã rút lui khỏi khu vực 0,7900 trong hai ngày trước đó, nhưng vẫn giữ ổn định trong phạm vi hàng tuần, với các nhà đầu tư thận trọng trong việc chấp nhận rủi ro, giữa những thông điệp gây bối rối từ Trung Đông.
Thỏa thuận hòa bình Iran-Mỹ dường như bị đình trệ, giữa những bất đồng về vấn đề hạt nhân và kiểm soát Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, các thị trường vẫn bám vào hy vọng về một kết thúc đàm phán cho cuộc xung đột, khi các nhà chức trách Iran xem xét lại đề xuất hòa bình mới nhất do Mỹ trình bày. Vào thứ Năm, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio khẳng định rằng có những "dấu hiệu tốt" trong quá trình hòa bình, điều này góp phần hỗ trợ sự lạc quan vừa phải.

USD/CHF giao dịch ở mức 0,7869, giữ xu hướng bị giới hạn sau khi không thể chấp nhận trên mức 0,7900 vào đầu tuần này. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 50 báo hiệu đà đi ngang, trong khi Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn hơi âm, điều này cùng nhau cho thấy phe tăng đã mất đà.
Ở phía trên, khu vực kháng cự từ 0,7920 đến 0,7930 (đỉnh ngày 8, 13 và 29 tháng 4) cần bị phá vỡ để mở đường hướng tới mốc tâm lý 0,8000 và đỉnh đầu tháng 4, khoảng 0,8015.
Xác nhận dưới mức đáy ngày 18 tháng 5 tại 0,7840, và đường xu hướng bị phá vỡ, hiện nằm trong khu vực 0,7825, ngược lại, có khả năng mang lại hy vọng mới cho phe giảm, để kiểm tra lại đáy tháng 5, ở khu vực 0,7765.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.12% | 0.10% | 0.13% | 0.31% | 0.25% | 0.13% | |
| EUR | -0.14% | -0.01% | -0.04% | -0.01% | 0.18% | 0.12% | -0.02% | |
| GBP | -0.12% | 0.01% | -0.02% | 0.01% | 0.18% | 0.14% | -0.01% | |
| JPY | -0.10% | 0.04% | 0.02% | 0.05% | 0.21% | 0.15% | 0.00% | |
| CAD | -0.13% | 0.01% | -0.01% | -0.05% | 0.16% | 0.11% | -0.03% | |
| AUD | -0.31% | -0.18% | -0.18% | -0.21% | -0.16% | -0.05% | -0.22% | |
| NZD | -0.25% | -0.12% | -0.14% | -0.15% | -0.11% | 0.05% | -0.15% | |
| CHF | -0.13% | 0.02% | 0.01% | -0.01% | 0.03% | 0.22% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).