EUR/JPY giữ mức giảm sau khi thu hẹp đà giảm hàng ngày, giao dịch quanh mức 183,90 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và 9 ngày.
Cặp EUR/JPY đã rút lui từ các mức cao gần đây trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 38,75 nghiêng về đà giảm, gợi ý rằng các đợt tăng có thể gặp khó khăn khi giá vẫn bị kìm hãm dưới vùng hội tụ của các đường trung bình động trên đầu.
Về phía giảm, cặp EUR/JPY có thể di chuyển về vùng hỗ trợ ban đầu, quanh đáy 10 tuần là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức đáy gần 5 tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
Cặp EUR/JPY có thể tăng để tìm mức kháng cự chính tại đường EMA 50 ngày ở 184,98, tiếp theo là đường EMA 9 ngày ở 185,44. Việc phá vỡ bền vững trên các đường trung bình động trung và ngắn hạn sẽ hồi sinh xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ này khám phá vùng quanh mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.10% | -0.19% | 0.00% | -0.07% | -0.31% | -0.11% | |
| EUR | 0.09% | -0.05% | -0.11% | 0.09% | 0.02% | -0.23% | -0.04% | |
| GBP | 0.10% | 0.05% | -0.06% | 0.15% | 0.07% | -0.20% | 0.02% | |
| JPY | 0.19% | 0.11% | 0.06% | 0.18% | 0.07% | -0.16% | 0.02% | |
| CAD | -0.00% | -0.09% | -0.15% | -0.18% | -0.10% | -0.34% | -0.13% | |
| AUD | 0.07% | -0.02% | -0.07% | -0.07% | 0.10% | -0.28% | -0.06% | |
| NZD | 0.31% | 0.23% | 0.20% | 0.16% | 0.34% | 0.28% | 0.21% | |
| CHF | 0.11% | 0.04% | -0.02% | -0.02% | 0.13% | 0.06% | -0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).