Đồng Euro (EUR) tăng nhẹ so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Sáu, giao dịch quanh khu vực 0,8630 tại thời điểm viết bài sau khi giảm từ mức cao của thứ Năm ở 0,8670, nhưng vẫn gần mức thấp nhất trong tám tháng là 0,8610.
Đồng tiền chung đã tăng tốc xu hướng giảm vào thứ Năm sau các quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Ngân hàng trung ương Anh (BoE). Cả hai ngân hàng trung ương đều giữ nguyên lãi suất, như dự kiến rộng rãi, chờ đợi sự rõ ràng hơn về tác động của cuộc chiến Mỹ-Iran đối với lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
Thống đốc ECB Christine Lagarde thể hiện quan điểm khá diều hâu, được Chủ tịch Bundesbank và thành viên ủy ban ECB Joachim Nagel ủng hộ, gợi ý về khả năng tăng lãi suất trong những tháng tới. Ngược lại, Thống đốc BoE Andrew Bailey có quan điểm mơ hồ hơn về việc thắt chặt chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, thị trường đã phản ứng bằng cách bán đồng Euro so với đồng Bảng.
EUR/GBP duy trì xu hướng giảm ngắn hạn, bất chấp nỗ lực phục hồi nhẹ sau đợt bán tháo vào thứ Năm. Cặp tiền này đang trên đà mất 0,35% trong tuần và giảm gần 1,2% trong bốn tuần qua.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ dao động quanh mức thấp 30, sau khi đạt mức quá bán, gợi ý khả năng điều chỉnh tăng giá. Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) vẫn ở vùng âm, cho thấy các đợt tăng giá có thể sẽ bị bán ra trong thời điểm hiện tại.
Các nỗ lực tăng giá có thể sẽ gặp thử thách tại khu vực hỗ trợ trước đó ở mức 0,8655, nơi đã giữ chân phe bán vào các ngày 23 và 28 tháng 4. Xa hơn, các mục tiêu tiếp theo là khu vực quanh 0,8685 (gần mức cao ngày 24 tháng 4 và mức thấp ngày 8 và 14 tháng 4) và đường kháng cự xu hướng từ mức cao đầu tháng 4, hiện ở mức 0,8700.
Về phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở khu vực 0,8610, và cặp tiền có thể cần một xung lực bổ sung để phá vỡ mức này. Trong trường hợp đó, mức thấp tháng 8 năm 2025 gần 0,8595 có thể cung cấp một số hỗ trợ trước mức thấp cuối tháng 6 năm 2025, ngay trên 0,8500.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.02% | -0.06% | -0.05% | 0.09% | 0.23% | -0.04% | |
| EUR | 0.10% | 0.07% | 0.02% | 0.03% | 0.20% | 0.30% | 0.06% | |
| GBP | 0.02% | -0.07% | -0.04% | -0.02% | 0.12% | 0.24% | 0.00% | |
| JPY | 0.06% | -0.02% | 0.04% | 0.02% | 0.15% | 0.26% | 0.03% | |
| CAD | 0.05% | -0.03% | 0.02% | -0.02% | 0.13% | 0.26% | 0.03% | |
| AUD | -0.09% | -0.20% | -0.12% | -0.15% | -0.13% | 0.12% | -0.10% | |
| NZD | -0.23% | -0.30% | -0.24% | -0.26% | -0.26% | -0.12% | -0.23% | |
| CHF | 0.04% | -0.06% | -0.01% | -0.03% | -0.03% | 0.10% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).